FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Red Bull Salzburg vs FC Porto, 02h00 ngày 26/09
Red Bull Salzburg
+0.25 0.95
-0.25 0.87
2.5 0.67
u 1.15
4.30
1.66
3.60
+0.25 0.95
-0.25 0.83
1.25 1.05
u 0.75
4.45
2.05
2.33
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Red Bull Salzburg vs FC Porto hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Red Bull Salzburg vs FC Porto, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Red Bull Salzburg vs FC Porto, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Red Bull Salzburg vs FC Porto hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Red Bull Salzburg vs FC Porto
William GomesRa sân: Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Francisco Sampaio MouraRa sân: Gabriel Veiga
Martim FernandesRa sân: Zaidu Sanusi
Ra sân: Petar Ratkov
Ra sân: Moussa Yeo
Ra sân: Kerim Alajbegovic
Ra sân: Edmund Baidoo
Rodrigo MoraRa sân: Alan Varela
Denis GulRa sân: Samu Omorodion
William Gomes
0 - 1 William Gomes Kiến tạo: Martim Fernandes
Ra sân: Mads Bidstrup
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Red Bull Salzburg VS FC Porto
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Red Bull Salzburg vs FC Porto
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Red Bull Salzburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 0 | 49 | 6.2 | |
| 1 | Alexander Schlager | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 9 | Karim Onisiwo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 2 | Jacob Rasmussen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 4 | 47 | 6.8 | |
| 3 | Aleksa Terzic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 3 | 1 | 63 | 6.6 | |
| 18 | Mads Bidstrup | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 11 | Yorbe Vertessen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 14 | Maurits Kjaergaard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 21 | Petar Ratkov | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 8 | Sota Kitano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 49 | Moussa Yeo | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 5 | Soumaila Diabate | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 59 | 7.2 | |
| 23 | Joane Gadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 1 | 60 | 6.8 | |
| 27 | Kerim Alajbegovic | Cánh trái | 5 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 20 | Edmund Baidoo | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 33 | 6.7 |
FC Porto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jan Bednarek | Defender | 3 | 0 | 0 | 87 | 86 | 98.85% | 0 | 2 | 101 | 7.2 | |
| 13 | Pablo Rosario | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 39 | 7.8 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Forward | 1 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 30 | 7 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 4 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 100 | 93 | 93% | 0 | 3 | 115 | 8.7 | |
| 12 | Zaidu Sanusi | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 17 | Borja Sainz Eguskiza | Forward | 2 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 0 | 57 | 6.4 | |
| 10 | Gabriel Veiga | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 5 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 22 | Alan Varela | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 27 | Denis Gul | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 52 | Martim Fernandes | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 32 | 6.7 | |
| 9 | Samu Omorodion | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 25 | 6.5 | |
| 8 | Victor Froholdt | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 41 | 6.3 | |
| 86 | Rodrigo Mora | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 7 | William Gomes | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 3 | 0 | 15 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

