FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Red Bull Salzburg vs Ferencvarosi TC, 23h45 ngày 23/10
Red Bull Salzburg
-0.5 0.96
+0.5 0.86
3 1.00
u 0.70
2.12
2.80
3.53
-0.25 0.96
+0.25 0.71
1.25 1.02
u 0.68
2.43
3.73
2.12
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Red Bull Salzburg vs Ferencvarosi TC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Red Bull Salzburg vs Ferencvarosi TC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Red Bull Salzburg vs Ferencvarosi TC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Red Bull Salzburg vs Ferencvarosi TC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Red Bull Salzburg vs Ferencvarosi TC
Kiến tạo: Moussa Yeo
Barnabas Varga
1 - 1 Barnabas Varga Kiến tạo: Bence Otvos
1 - 2 Kristoffer Zachariassen Kiến tạo: Carlos Eduardo Lopes Cruz
1 - 3 Bamidele Isa Yusuf Kiến tạo: Kristoffer Zachariassen
Ra sân: Moussa Yeo
Ra sân: Maurits Kjaergaard
Kristoffer Zachariassen
Kiến tạo: Sota Kitano
Lenny JosephRa sân: Bamidele Isa Yusuf
Ra sân: Petar Ratkov
Ra sân: Edmund Baidoo
Callum ODowdaRa sân: Carlos Eduardo Lopes Cruz
Naby Deco KeitaRa sân: Gavriel Kanichowsky
Toon Raemaekers
Ra sân: Frans Kratzig
Jonathan LeviRa sân: Barnabas Varga
Callum ODowda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Red Bull Salzburg VS Ferencvarosi TC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Red Bull Salzburg vs Ferencvarosi TC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Red Bull Salzburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 1 | Alexander Schlager | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 17 | 7.5 | |
| 2 | Jacob Rasmussen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 14 | Maurits Kjaergaard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 21 | Petar Ratkov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 10 | 6.6 | |
| 49 | Moussa Yeo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 5 | Soumaila Diabate | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 13 | Frans Kratzig | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 23 | Joane Gadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 27 | Kerim Alajbegovic | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 20 | Edmund Baidoo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 19 | 7.5 |
Ferencvarosi TC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Denes Dibusz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 16 | Kristoffer Zachariassen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 3 | Stefan Gartenmann | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 27 | Ibrahima Cisse | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 22 | 6.6 | |
| 19 | Barnabas Varga | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.7 | |
| 36 | Gavriel Kanichowsky | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 11 | Bamidele Isa Yusuf | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 23 | Bence Otvos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 20 | Carlos Eduardo Lopes Cruz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 24 | 6.9 | |
| 28 | Toon Raemaekers | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 25 | Cebrail Makreckis | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

