FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Red Bull Salzburg vs Go Ahead Eagles, 00h45 ngày 07/11
Red Bull Salzburg
-0.5 1.01
+0.5 0.81
3 0.75
u 0.95
1.60
4.20
4.00
-0.25 1.01
+0.25 0.95
1.25 0.78
u 0.92
2.15
4
2.3
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Red Bull Salzburg vs Go Ahead Eagles hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Red Bull Salzburg vs Go Ahead Eagles, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Red Bull Salzburg vs Go Ahead Eagles, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Red Bull Salzburg vs Go Ahead Eagles hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Red Bull Salzburg vs Go Ahead Eagles
Yassir Salah Rahmouni
Mathis Suray
Kiến tạo: Aleksa Terzic
Oscar PetterssonRa sân: Kenzo Goudmijn
Ra sân: Sota Kitano
Ra sân: Clement Bischoff
Ra sân: Yorbe Vertessen
Giovanni Van ZwamRa sân: Yassir Salah Rahmouni
Finn StokkersRa sân: Richonell Margaret
Kiến tạo: Maurits Kjaergaard
Ra sân: Edmund Baidoo
Julius DirksenRa sân: Calvin Twigt
Oskar Siira SivertsenRa sân: Mathis Suray
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Red Bull Salzburg VS Go Ahead Eagles
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Red Bull Salzburg vs Go Ahead Eagles
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Red Bull Salzburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 43 | 31 | 72.09% | 2 | 0 | 64 | 7.1 | |
| 2 | Jacob Rasmussen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 4 | 60 | 7.2 | |
| 3 | Aleksa Terzic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 40 | 31 | 77.5% | 6 | 0 | 58 | 8.9 | |
| 11 | Yorbe Vertessen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 7 | |
| 14 | Maurits Kjaergaard | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 4 | 40 | 38 | 95% | 2 | 0 | 54 | 7.6 | |
| 21 | Petar Ratkov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 8 | Sota Kitano | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 49 | Moussa Yeo | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 5 | Soumaila Diabate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 1 | 61 | 7 | |
| 7 | Clement Bischoff | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 37 | Tim Trummer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 44 | Jannik Schuster | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 1 | 77 | 7 | |
| 20 | Edmund Baidoo | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 27 | 7 | |
| 43 | Enrique Aguilar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 52 | Christian Zawieschitzky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 37 | 7 |
Go Ahead Eagles
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Finn Stokkers | Forward | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 4 | Joris Kramer | Defender | 1 | 0 | 0 | 92 | 82 | 89.13% | 1 | 2 | 103 | 7 | |
| 2 | Mats Deijl | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 3 | 1 | 71 | 6.3 | |
| 22 | Jari De Busser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 24 | Kenzo Goudmijn | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 2 | 2 | 41 | 6.6 | |
| 21 | Melle Meulensteen | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 81 | 70 | 86.42% | 1 | 3 | 96 | 7.4 | |
| 14 | Oscar Pettersson | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 18 | Richonell Margaret | Forward | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 4 | 0 | 51 | 7 | |
| 5 | Dean Ruben James | Defender | 0 | 0 | 2 | 40 | 31 | 77.5% | 10 | 0 | 65 | 6.3 | |
| 6 | Calvin Twigt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 1 | 60 | 7 | |
| 17 | Mathis Suray | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 25 | Giovanni Van Zwam | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 9 | Milan Smit | Forward | 3 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 25 | 6.6 | |
| 34 | Yassir Salah Rahmouni | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 2 | 51 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

