FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Red Bull Salzburg vs Sociedad, 23h45 ngày 03/10
Red Bull Salzburg
-0 0.94
+0 0.92
2.5 1.35
u 0.40
2.55
2.45
3.25
-0 0.94
+0 0.60
2.5 1.55
u 0.20
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Red Bull Salzburg vs Sociedad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Red Bull Salzburg vs Sociedad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Red Bull Salzburg vs Sociedad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Red Bull Salzburg vs Sociedad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Red Bull Salzburg vs Sociedad
0 - 1 Mikel Oyarzabal Kiến tạo: Brais Mendez
Robin Le Normand
0 - 2 Brais Mendez Kiến tạo: Takefusa Kubo
Ra sân: Oumar Solet
Jon PachecoRa sân: Robin Le Normand
Ra sân: Karim Konate
Ra sân: Maurits Kjaergaard
Brais Mendez
Mohamed Ali-ChoRa sân: Takefusa Kubo
Carlos Fernandez LunaRa sân: Ander Barrenetxea Muguruza
Ra sân: Mads Bidstrup
Ra sân: Oscar Gloukh
Benat TurrientesRa sân: Brais Mendez
Aritz ElustondoRa sân: Hamari Traore
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Red Bull Salzburg VS Sociedad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Red Bull Salzburg vs Sociedad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Red Bull Salzburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Alexander Schlager | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.14 | |
| 22 | Oumar Solet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 22 | 6.11 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 2 | 22 | 6.31 | |
| 3 | Aleksa Terzic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.85 | |
| 18 | Mads Bidstrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 5.94 | |
| 70 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 5.98 | |
| 14 | Maurits Kjaergaard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.9 | |
| 27 | Lucas Gourna-Douath | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 3 | 16 | 6.21 | |
| 23 | Roko Simic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 6 | 6.03 | |
| 19 | Karim Konate | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 30 | Oscar Gloukh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 5.89 |
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 3 | 11 | 6.5 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.39 | |
| 18 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 1 | 1 | 19 | 6.64 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 7.55 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.75 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 17 | 6.52 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.57 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.81 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.32 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 14 | 6.32 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 23 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

