FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Red Bull Salzburg vs Stade Brestois, 23h45 ngày 01/10
Red Bull Salzburg
-0.75 1.02
+0.75 0.80
2.5 0.80
u 0.91
2.06
2.90
3.50
-0.25 1.02
+0.25 0.73
1 0.73
u 1.15
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Red Bull Salzburg vs Stade Brestois hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Red Bull Salzburg vs Stade Brestois, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Red Bull Salzburg vs Stade Brestois, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Red Bull Salzburg vs Stade Brestois hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Red Bull Salzburg vs Stade Brestois
Julien Le Cardinal
0 - 1 Abdallah Sima Kiến tạo: Ludovic Ajorque
Massadio Haidara
Ra sân: Mads Bidstrup
Ra sân: Bobby Clark
Jonas MartinRa sân: Edimilson Fernandes
Mama Samba BaldeRa sân: Romain Del Castillo
0 - 2 Mahdi Camara
0 - 3 Abdallah Sima
Kamory DoumbiaRa sân: Mahdi Camara
0 - 4 Mathias Pereira Lage Kiến tạo: Mama Samba Balde
Mathias Pereira LageRa sân: Abdallah Sima
Ra sân: Leandro Morgalla
Ra sân: Samson Baidoo
Ra sân: Lucas Gourna-Douath
Romain FaivreRa sân: Ludovic Ajorque
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Red Bull Salzburg VS Stade Brestois
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Red Bull Salzburg vs Stade Brestois
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Red Bull Salzburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.85 | |
| 91 | Kamil Piatkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 18 | 6.19 | |
| 18 | Mads Bidstrup | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.33 | |
| 70 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 6.08 | |
| 27 | Lucas Gourna-Douath | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 27 | 6.06 | |
| 6 | Samson Baidoo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 5.76 | |
| 28 | Adam Daghim | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 19 | Karim Konate | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 10 | Bobby Clark | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 30 | Oscar Gloukh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 39 | Leandro Morgalla | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.21 |
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 22 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.25 | |
| 7 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.56 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 10 | 7.12 | |
| 6 | Edimilson Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.64 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 17 | 6.65 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 6.38 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.39 | |
| 17 | Abdallah Sima | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 3 | 18 | 7.39 | |
| 25 | Julien Le Cardinal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.56 | |
| 44 | Soumaila Coulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

