FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Reims vs AJ Auxerre, 23h15 ngày 09/03
Reims
-0.25 0.87
+0.25 1.01
2.5 0.88
u 0.82
2.30
2.70
3.25
-0 0.87
+0 1.03
1 0.85
u 0.85
Ligue 1 » 1
KQBD Reims vs AJ Auxerre hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Reims vs AJ Auxerre, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Reims vs AJ Auxerre, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Reims vs AJ Auxerre hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Reims vs AJ Auxerre
0 - 1 Thelonius Bair Kiến tạo: Gaetan Perrin
0 - 2 Hamed Junior Traore
Hamed Junior Traore
Ra sân: Teddy Teuma
Ra sân: Oumar Diakite
Ra sân: John Patrick
Lassine SinayokoRa sân: Thelonius Bair
Ado OnaiuRa sân: Hamed Junior Traore
Paul JolyRa sân: Ki-Jana Hoever
Ra sân: Sergio Akieme
Han-Noah MassengoRa sân: Gaetan Perrin
Ra sân: Valentin Atangana Edoa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Reims VS AJ Auxerre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Reims vs AJ Auxerre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Reims
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 32 | 5.98 | |
| 18 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 43 | 5.72 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.65 | |
| 10 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 0 | 44 | 6.11 | |
| 2 | Joseph Okumu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 2 | 49 | 6.11 | |
| 17 | Keito Nakamura | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 27 | 6.42 | |
| 30 | John Patrick | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 28 | 5.74 | |
| 24 | Mory Gbane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 36 | 6.16 | |
| 22 | Oumar Diakite | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 5.79 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 32 | 6.24 | |
| 3 | Hiroki Sekine | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 41 | 6.17 |
AJ Auxerre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jubal Rocha Mendes Junior | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 4 | 31 | 7.27 | |
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 17 | 7.16 | |
| 10 | Gaetan Perrin | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 14 | 12 | 85.71% | 5 | 0 | 29 | 8.07 | |
| 14 | Gideon Mensah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 30 | 7.29 | |
| 42 | Elisha Owusu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 25 | Hamed Junior Traore | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 29 | 7.38 | |
| 3 | Gabriel Osho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 2 | 26 | 6.89 | |
| 23 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 34 | 7.46 | |
| 9 | Thelonius Bair | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 4 | 18 | 8.09 | |
| 27 | Kevin Danois | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 26 | 7.12 | |
| 92 | Clement Akpa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 37 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

