FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Reims vs Ajaccio, 21h00 ngày 05/03
Reims
-1 0.88
+1 0.98
0.5 1.55
u 0.20
1.45
6.40
3.80
-0.25 0.88
+0.25 0.30
0.5 1.55
u 0.20
Ligue 1 » 1
KQBD Reims vs Ajaccio hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Reims vs Ajaccio, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Reims vs Ajaccio, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Reims vs Ajaccio hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Reims vs Ajaccio
Youcef Belaili
Ra sân: Alexis Flips
Ra sân: Dion Lopy
Moussa SoumanoRa sân: Romain Hamouma
Ra sân: Azor Matusiwa
Michael Barreto
Mounaim El Idrissy
Ra sân: Cheick Keita
Kiến tạo: Junya Ito
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Reims VS Ajaccio
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Reims vs Ajaccio
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Reims
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yunis Abdelhamid | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 99 | 83 | 83.84% | 0 | 4 | 111 | 6.89 | |
| 32 | Thomas Foket | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 60 | 47 | 78.33% | 4 | 0 | 89 | 6.98 | |
| 39 | Junya Ito | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 14 | 1 | 62 | 7.16 | |
| 43 | Cheick Keita | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 4 | 72 | 7.1 | |
| 19 | Mitchell Van Bergen | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.46 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 33 | 6.81 | |
| 25 | Thibault De Smet | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 6 | 1 | 69 | 6.9 | |
| 15 | Marshall Munetsi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 32 | 24 | 75% | 1 | 3 | 42 | 7.04 | |
| 9 | Kaj Sierhuis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 21 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 87 | 79 | 90.8% | 0 | 2 | 97 | 6.84 | |
| 11 | Myziane Maolida | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.15 | |
| 8 | Jens Cajuste | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 32 | 7.31 | |
| 17 | Dion Lopy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 0 | 64 | 6.86 | |
| 70 | Alexis Flips | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 1 | 44 | 6.55 | |
| 29 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 29 | 6.13 |
Ajaccio
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Mathieu Coutadeur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 0 | 45 | 6.07 | |
| 17 | Romain Hamouma | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 25 | 6.02 | |
| 20 | Mohamed Youssouf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 2 | 44 | 6.9 | |
| 21 | Cedric Avinel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 37 | 6.45 | |
| 2 | Mickael Alphonse | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 1 | 53 | 7.22 | |
| 1 | Benjamin Leroy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 19 | 51.35% | 0 | 0 | 43 | 5.87 | |
| 4 | Michael Barreto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 49 | 37 | 75.51% | 3 | 1 | 66 | 6.66 | |
| 14 | Cyrille Bayala | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 7 | Mounaim El Idrissy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 6 | 46 | 6.53 | |
| 10 | Youcef Belaili | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 1 | 1 | 53 | 6.39 | |
| 15 | Clement Vidal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 37 | 6.47 | |
| 34 | Moussa Soumano | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 5.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

