FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Reims vs Lens, 02h45 ngày 30/11
Reims
+0.25 0.90
-0.25 0.96
2.5 0.94
u 0.86
2.63
2.28
3.47
-0 0.90
+0 0.78
1 0.84
u 0.96
Ligue 1 » 1
KQBD Reims vs Lens hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Reims vs Lens, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Reims vs Lens, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Reims vs Lens hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Reims vs Lens
0 - 1 Adrien Thomasson
Andy Diouf
Neil El AynaouiRa sân: Andy Diouf
0 - 2 MBala Nzola Kiến tạo: Angelo Fulgini
Ra sân: Valentin Atangana Edoa
Remy Labeau Lascary
Ra sân: Teddy Teuma
Ra sân: Keito Nakamura
Florian SotocaRa sân: Remy Labeau Lascary
Deiver Andres Machado MenaRa sân: Anass Zaroury
Hamzat OjediranRa sân: Angelo Fulgini
Ra sân: Marshall Munetsi
Ra sân: Oumar Diakite
Jhoanner Stalin Chavez QuinteroRa sân: MBala Nzola
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Reims VS Lens
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Reims vs Lens
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Reims
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 26 | 17 | 65.38% | 7 | 2 | 46 | 6.72 | |
| 18 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 3 | 0 | 38 | 5.62 | |
| 23 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 46 | 6.32 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 38 | 6.52 | |
| 10 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 2 | 0 | 63 | 6.72 | |
| 15 | Marshall Munetsi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 2 | 29 | 6.55 | |
| 21 | Cedric Kipre | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 59 | 6.73 | |
| 17 | Keito Nakamura | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 27 | 6.15 | |
| 5 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 49 | 5.71 | |
| 22 | Oumar Diakite | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 24 | 6.11 | |
| 8 | Yaya Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 37 | 6.01 | |
| 67 | Mamadou Diakhon | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 |
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 27 | 7.05 | |
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 57 | 8.37 | |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 46 | 6.56 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 40 | 7.52 | |
| 14 | Facundo Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 49 | 6.75 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 69 | 7.81 | |
| 8 | MBala Nzola | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 24 | 7.55 | |
| 21 | Anass Zaroury | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 1 | 32 | 6.98 | |
| 18 | Andy Diouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 22 | 6.15 | |
| 23 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 23 | 6.32 | |
| 25 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 3 | 47 | 7.12 | |
| 36 | Remy Labeau Lascary | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 28 | 7.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

