FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Reims vs Lille, 00h00 ngày 18/08
Reims 1
+0.5 0.88
-0.5 1.00
2.5 1.08
u 0.72
2.70
2.40
3.15
+0.25 0.88
-0.25 1.30
0.75 0.52
u 1.28
Ligue 1 » 1
KQBD Reims vs Lille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Reims vs Lille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Reims vs Lille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Reims vs Lille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Reims vs Lille
Hakon Arnar HaraldssonRa sân: Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
0 - 1 Bafode Diakite Kiến tạo: Alexsandro Ribeiro
Jonathan Christian DavidRa sân: Mohamed Bayo
Ra sân: Oumar Diakite
Ra sân: Abdoul Koné
Ismaily Goncalves dos Santos
Ngal Ayel Mukau
Ra sân: Valentin Atangana Edoa
Ayyoub BouaddiRa sân: Ngal Ayel Mukau
Ra sân: Keito Nakamura
Thomas MeunierRa sân: Aissa Mandi
Gabriel GudmundssonRa sân: Ismaily Goncalves dos Santos
Ethan MbappéRa sân: Remy Cabella
0 - 2 Jonathan Christian David Kiến tạo: Ethan Mbappé
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Reims VS Lille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Reims vs Lille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Reims
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 18 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 2 | Joseph Okumu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 15 | Marshall Munetsi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 17 | Keito Nakamura | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 24 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 22 | Oumar Diakite | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 92 | Abdoul Koné | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 2 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 8 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 31 | Ismaily Goncalves dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 27 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 11 | Osame Sahraoui | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 22 | Tiago Santos Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

