FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Reims vs Lyon, 18h00 ngày 01/10
Reims
-0.5 0.90
+0.5 0.96
2.5 1.35
u 0.40
1.90
3.20
3.75
-0 0.90
+0 1.20
0.5 1.55
u 0.20
Ligue 1 » 1
KQBD Reims vs Lyon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Reims vs Lyon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Reims vs Lyon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Reims vs Lyon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Reims vs Lyon
Skelly Alvero
Kiến tạo: Junya Ito
Maxence Caqueret
Ernest NuamahRa sân: Mathis Ryan Cherki
Johann LepenantRa sân: Corentin Tolisso
Tino KadewereRa sân: Mama Samba Balde
Ra sân: Teddy Teuma
Jefferson PereiraRa sân: Sael Kumbedi
Henrique Silva MilagresRa sân: Nicolas Tagliafico
Ra sân: Mohammed Daramy
Ra sân: Keito Nakamura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Reims VS Lyon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Reims vs Lyon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Reims
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yunis Abdelhamid | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 31 | 6.81 | |
| 32 | Thomas Foket | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 47 | 6.64 | |
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 24 | 6.99 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 34 | 6.85 | |
| 10 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 4 | 0 | 45 | 6.84 | |
| 2 | Joseph Okumu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 25 | Thibault De Smet | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 34 | 6.74 | |
| 15 | Marshall Munetsi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 18 | 7.52 | |
| 21 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 40 | 6.77 | |
| 17 | Keito Nakamura | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 16 | 6.45 | |
| 9 | Mohammed Daramy | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.89 |
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 5.91 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 1 | 38 | 6.48 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 33 | 6.21 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 27 | 6.01 | |
| 7 | Mama Samba Balde | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 13 | 6.05 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 35 | 6.22 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 6.38 | |
| 12 | Jake O'Brien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 40 | 5.94 | |
| 2 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 1 | 39 | 6.39 | |
| 20 | Sael Kumbedi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 0 | 26 | 5.84 | |
| 80 | Skelly Alvero | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 29 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

