FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Reims vs Lyon, 03h00 ngày 24/11
Reims
-0 1.04
+0 0.84
2.5 0.53
u 1.38
2.80
2.16
3.50
-0 1.04
+0 0.73
1.25 1.00
u 0.85
Ligue 1 » 1
KQBD Reims vs Lyon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Reims vs Lyon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Reims vs Lyon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Reims vs Lyon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Reims vs Lyon
Mohamed Said Benrahma Goal Disallowed
0 - 1 Mathis Ryan Cherki Kiến tạo: Alexandre Lacazette
Malick FofanaRa sân: Ernest Nuamah
Ra sân: Amadou Koné
Ra sân: Nhoa Sangui
Georges MikautadzeRa sân: Mohamed Said Benrahma
Tanner TessmannRa sân: Nemanja Matic
Ra sân: Oumar Diakite
Ra sân: Valentin Atangana Edoa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Reims VS Lyon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Reims vs Lyon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Reims
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 5 | 0 | 32 | 6.06 | |
| 18 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 7 | 0 | 34 | 6.1 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 27 | 6.75 | |
| 25 | Thibault De Smet | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 43 | 6.41 | |
| 15 | Marshall Munetsi | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.1 | |
| 21 | Cedric Kipre | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 32 | 6.14 | |
| 17 | Keito Nakamura | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 38 | 6.57 | |
| 22 | Oumar Diakite | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 26 | 6 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 37 | 6.31 | |
| 55 | Nhoa Sangui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 44 | 5.96 |
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 2 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 20 | 6.87 | |
| 31 | Nemanja Matic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 55 | 6.66 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 48 | 6.02 | |
| 17 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 34 | 6.35 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 39 | 6.42 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 2 | 51 | 7.14 | |
| 23 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 29 | 7.43 | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 32 | 6.87 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 4 | 3 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 40 | 7.81 | |
| 37 | Ernest Nuamah | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 38 | 6.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

