FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Reims vs Marseille, 23h00 ngày 29/03
Reims
+1 0.78
-1 1.11
2.5 0.73
u 1.05
4.35
1.60
3.90
+0.25 0.78
-0.25 0.83
1 0.78
u 1.10
Ligue 1 » 1
KQBD Reims vs Marseille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Reims vs Marseille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Reims vs Marseille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Reims vs Marseille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Reims vs Marseille
Kiến tạo: Mamadou Diakhon
Neal MaupayRa sân: Leonardo Balerdi
Ismael BennacerRa sân: Pol Mikel Lirola Kosok
Amar DedicRa sân: Quentin Merlin
Kiến tạo: Keito Nakamura
Ra sân: Mamadou Diakhon
Kiến tạo: Hafiz Ibrahim
Ra sân: Amadou Koné
Ra sân: Aurelio Buta
3 - 1 Valentin Rongier Kiến tạo: Luis Henrique Tomaz de Lima
Jonathan RoweRa sân: Geoffrey Kondogbia
Ulisses GarciaRa sân: Amine Gouiri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Reims VS Marseille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Reims vs Marseille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Reims
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.32 | |
| 18 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 7.09 | |
| 23 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 16 | 6.84 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 28 | 6.77 | |
| 2 | Joseph Okumu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 21 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 7.53 | |
| 17 | Keito Nakamura | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 18 | 7.3 | |
| 24 | Mory Gbane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 7.08 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.52 | |
| 67 | Mamadou Diakhon | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.44 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 27 | 6.56 |
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 77 | 65 | 84.42% | 0 | 1 | 83 | 6.32 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 1 | 47 | 6.34 | |
| 8 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.01 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 1 | 0 | 49 | 6.01 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6 | |
| 22 | Ismael Bennacer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 29 | Pol Mikel Lirola Kosok | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 45 | 95.74% | 1 | 1 | 52 | 6.38 | |
| 9 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 5 | 14 | 13 | 92.86% | 6 | 1 | 30 | 6.79 | |
| 13 | Derek Cornelius | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 1 | 67 | 6.29 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 6 | 0 | 30 | 5.94 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 1 | 64 | 6.25 | |
| 77 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 3 | 14 | 6.41 | |
| 44 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 4 | 0 | 37 | 6.23 | |
| 3 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 6 | 0 | 41 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

