FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Reims vs Montpellier, 20h00 ngày 21/04
Reims
-0.5 0.97
+0.5 0.91
2.75 0.80
u 1.00
2.10
2.92
3.43
-0.25 0.97
+0.25 0.65
1.25 1.09
u 0.71
Ligue 1 » 1
KQBD Reims vs Montpellier hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Reims vs Montpellier, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Reims vs Montpellier, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Reims vs Montpellier hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Reims vs Montpellier
0 - 1 Modibo Sagnan Kiến tạo: Joris Chotard
Issiaga Sylla
Ra sân: Amir Richardson
Ra sân: Keito Nakamura
Kiến tạo: Teddy Teuma
Ra sân: Therence Koudou
Modibo Sagnan
Musa Al TaamariRa sân: Tanguy Coulibaly
Wahbi KhazriRa sân: Arnaud Nordin
Ra sân: Oumar Diakite
Ra sân: Sergio Akieme
Wahbi Khazri
Yann KaramohRa sân: Akor Adams
1 - 2 Musa Al Taamari Kiến tạo: Teji Savanier
Enzo Tchato MbiayiRa sân: Silvan Hefti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Reims VS Montpellier
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Reims vs Montpellier
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Reims
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yunis Abdelhamid | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 6.74 | |
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 9 | 6.08 | |
| 18 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.33 | |
| 15 | Marshall Munetsi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.13 | |
| 17 | Keito Nakamura | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.22 | |
| 24 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.35 | |
| 14 | Reda Khadra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.09 | |
| 8 | Amir Richardson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 22 | Oumar Diakite | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.09 | |
| 45 | Therence Koudou | Defender | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.51 |
Montpellier
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.36 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 0 | 16 | 6.22 | |
| 3 | Issiaga Sylla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.25 | |
| 36 | Silvan Hefti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 4 | Boubakar Kouyate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.63 | |
| 7 | Arnaud Nordin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6 | |
| 5 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.55 | |
| 27 | Becir Omeragic | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.68 | |
| 8 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 70 | Tanguy Coulibaly | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

