FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Reims vs Nantes, 23h15 ngày 02/02
Reims 1
-0.25 0.85
+0.25 1.03
2.25 0.90
u 0.80
2.14
2.96
3.25
-0.25 0.85
+0.25 0.63
1 0.93
u 0.77
Ligue 1 » 1
KQBD Reims vs Nantes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Reims vs Nantes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Reims vs Nantes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Reims vs Nantes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Reims vs Nantes
Moses Simon Penalty cancelled
0 - 1 Matthis Abline Kiến tạo: Pedro Chirivella
Ra sân: John Patrick
Ra sân: Amine Salama
1 - 2 Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla Kiến tạo: Matthis Abline
Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
Dehmaine AssoumaniRa sân: Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
Ra sân: Sergio Akieme
Johann Lepenant
Ra sân: Valentin Atangana Edoa
Jean-Philippe GbaminRa sân: Johann Lepenant
Kelvin Amian AdouRa sân: Marcus Regis Coco
Nicolas Pallois

Bahereba GuirassyRa sân: Moses Simon
Louis LerouxRa sân: Nicolas Cozza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Reims VS Nantes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Reims vs Nantes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Reims
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 14 | 10 | 71.43% | 11 | 0 | 30 | 6.83 | |
| 18 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 28 | 6.26 | |
| 23 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 28 | 6.09 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 6.06 | |
| 2 | Joseph Okumu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 3 | 43 | 6.52 | |
| 15 | Marshall Munetsi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 2 | 21 | 6.5 | |
| 21 | Cedric Kipre | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 35 | 6.24 | |
| 17 | Keito Nakamura | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 22 | 6.26 | |
| 30 | John Patrick | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 24 | 5.99 | |
| 11 | Amine Salama | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.22 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 3 | 26 | 6.33 |
Nantes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nicolas Pallois | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 36 | 6.18 | |
| 16 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 6.34 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 5.64 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 5 | 0 | 21 | 6.15 | |
| 11 | Marcus Regis Coco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 35 | 6.58 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.29 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 8 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 26 | 6.55 | |
| 24 | Saidou Sow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 39 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 17 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

