FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Reims vs Nantes, 21h00 ngày 28/01
Reims
-0.5 0.83
+0.5 1.05
2.25 0.80
u 1.00
1.95
3.22
3.45
-0 0.83
+0 1.30
0.75 0.60
u 1.20
Ligue 1 » 1
KQBD Reims vs Nantes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Reims vs Nantes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Reims vs Nantes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Reims vs Nantes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Reims vs Nantes
Nicolas PalloisRa sân: Eray Ervin Comert
Abdoul Kader BambaRa sân: Marcus Regis Coco
Ra sân: Joshua Wilson Esbrand
Ra sân: Amine Salama
Ra sân: Thomas Foket
Tino Kadewere
Adel MahamoudRa sân: Tino Kadewere
Ra sân: Reda Khadra
Douglas Augusto Gomes Soares
Moussa Sissoko
Hugo BoutsingkhamRa sân: Florent Mollet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Reims VS Nantes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Reims vs Nantes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Reims
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Thomas Foket | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 48 | 6.51 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 46 | 8.5 | |
| 10 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 55 | 49 | 89.09% | 8 | 0 | 84 | 7.05 | |
| 2 | Joseph Okumu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 53 | 81.54% | 0 | 1 | 78 | 7.24 | |
| 25 | Thibault De Smet | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 60 | 6.89 | |
| 15 | Marshall Munetsi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.2 | |
| 9 | Mohammed Daramy | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 49 | 6.48 | |
| 24 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 77 | 67 | 87.01% | 0 | 3 | 90 | 6.69 | |
| 14 | Reda Khadra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 5 | 0 | 29 | 6.14 | |
| 19 | Joshua Wilson Esbrand | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 39 | 6.45 | |
| 11 | Amine Salama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 26 | 6.68 | |
| 45 | Therence Koudou | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 5.57 | |
| 27 | Adama Bojang | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 67 | Mamadou Diakhon | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.26 | |
| 72 | Amadou Koné | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 1 | 2 | 65 | 6.94 |
Nantes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 2 | 59 | 6.69 | |
| 4 | Nicolas Pallois | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 33 | 6.85 | |
| 25 | Florent Mollet | Tiền vệ công | 4 | 4 | 2 | 39 | 36 | 92.31% | 3 | 0 | 60 | 7.42 | |
| 11 | Marcus Regis Coco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 1 | 33 | 6.54 | |
| 6 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 1 | 3 | 87 | 7.53 | |
| 15 | Tino Kadewere | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 5 | 31 | 6 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 0 | 57 | 6.41 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 4 | 1 | 43 | 6.86 | |
| 1 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 27 | 64.29% | 0 | 0 | 49 | 6.77 | |
| 24 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 22 | 6.55 | |
| 2 | Jean Kevin Duverne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 2 | 1 | 55 | 7 | |
| 12 | Abdoul Kader Bamba | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.68 | |
| 54 | Adel Mahamoud | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 1 | 60 | 6.75 | |
| 71 | Hugo Boutsingkham | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

