FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Reims vs Nice, 20h00 ngày 07/04
Reims
-0 0.82
+0 1.06
2.5 1.08
u 0.72
2.36
2.75
3.15
-0 0.82
+0 1.01
1 1.02
u 0.78
Ligue 1 » 1
KQBD Reims vs Nice hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Reims vs Nice, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Reims vs Nice, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Reims vs Nice hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Reims vs Nice
Hichem Boudaoui
Evann GuessandRa sân: Mohamed Ali-Cho
Ra sân: Valentin Atangana Edoa
Ra sân: Sergio Akieme
Ra sân: Amir Richardson
Alexis Claude MauriceRa sân: Hichem Boudaoui
Gaetan LabordeRa sân: Jeremie Boga
Ra sân: Joseph Okumu
Aliou BaldeRa sân: Teremas Moffi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Reims VS Nice
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Reims vs Nice
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Reims
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yunis Abdelhamid | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 14 | 6.43 | |
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 18 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.42 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 7 | 6.32 | |
| 2 | Joseph Okumu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 15 | Marshall Munetsi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 24 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.27 | |
| 14 | Reda Khadra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 8 | Amir Richardson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 22 | Oumar Diakite | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 14 | 6.45 |
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 7 | Jeremie Boga | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.46 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 10 | 6.14 | |
| 23 | Jordan Lotomba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.23 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.76 | |
| 6 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.27 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.41 | |
| 28 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.27 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 9 | Teremas Moffi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

