FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Reims vs PSG, 22h59 ngày 11/11
Reims
+1 0.82
-1 1.04
3.5 1.20
u 0.55
4.80
1.50
4.30
-0 0.82
+0 0.65
1.5 1.50
u 0.25
Ligue 1 » 1
KQBD Reims vs PSG hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Reims vs PSG, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Reims vs PSG, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Reims vs PSG hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Reims vs PSG
0 - 1 Kylian Mbappe Lottin Kiến tạo: Ousmane Dembele
Vitor Ferreira PioRa sân: Goncalo Matias Ramos
0 - 2 Kylian Mbappe Lottin Kiến tạo: Carlos Soler Barragan
Ra sân: Amir Richardson
Ra sân: Thomas Foket
Bradley BarcolaRa sân: Ousmane Dembele
Ra sân: Thibault De Smet
Cher NdourRa sân: Lee Kang In
Lucas HernandezRa sân: Carlos Soler Barragan
0 - 3 Kylian Mbappe Lottin Kiến tạo: Bradley Barcola
Ra sân: Mohammed Daramy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Reims VS PSG
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Reims vs PSG
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Reims
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yunis Abdelhamid | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 17 | 6.17 | |
| 32 | Thomas Foket | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 25 | 6.23 | |
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 2 | 2 | 5 | 13 | 12 | 92.31% | 8 | 0 | 33 | 7.44 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 5.88 | |
| 2 | Joseph Okumu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 4 | 23 | 6.14 | |
| 25 | Thibault De Smet | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 24 | 5.8 | |
| 15 | Marshall Munetsi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 15 | 5.9 | |
| 21 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 26 | 6.44 | |
| 9 | Mohammed Daramy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 21 | 6.09 | |
| 24 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 4 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 6.31 | |
| 8 | Amir Richardson | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 1 | 32 | 6.19 |
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 55 | 7.03 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 49 | 6.81 | |
| 99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 31 | 6.96 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 36 | 7.33 | |
| 26 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 33 | 6.76 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 37 | 6.98 | |
| 28 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 38 | 6.51 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 26 | 7.51 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 17 | 6.76 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 38 | 6.77 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

