FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Reims vs Stade Brestois, 20h00 ngày 09/04
Reims
-0.75 0.80
+0.75 1.06
1.5 1.35
u 0.40
1.60
4.30
4.00
-0.25 0.80
+0.25 0.35
1.5 1.55
u 0.20
Ligue 1 » 1
KQBD Reims vs Stade Brestois hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Reims vs Stade Brestois, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Reims vs Stade Brestois, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Reims vs Stade Brestois hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Reims vs Stade Brestois
0 - 1 Pierre Lees Melou Kiến tạo: Jeremy Le Douaron
Ra sân: Alexis Flips
Ra sân: Jens Cajuste
Noah FadigaRa sân: Mahdi Camara
Romain Del CastilloRa sân: Steve Mounie
Ra sân: Thomas Foket
Ra sân: Marshall Munetsi
Ra sân: Thibault De Smet
Hugo MagnettiRa sân: Jeremy Le Douaron
Kenny Lala
Jean Kevin DuverneRa sân: Bradley Locko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Reims VS Stade Brestois
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Reims vs Stade Brestois
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Reims
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yunis Abdelhamid | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.07 | |
| 32 | Thomas Foket | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 7 | 6 | |
| 39 | Junya Ito | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 8 | 6.16 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.74 | |
| 25 | Thibault De Smet | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 13 | 5.86 | |
| 15 | Marshall Munetsi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 5.83 | |
| 21 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 8 | Jens Cajuste | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 70 | Alexis Flips | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 29 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.93 | |
| 24 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 11 | 6.02 |
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.61 | |
| 27 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.39 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.32 | |
| 15 | Steve Mounie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 2 | 4 | 6.27 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.44 | |
| 7 | Haris Belkbela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.26 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 7.12 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.36 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.33 | |
| 22 | Jeremy Le Douaron | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 7 | 6.96 | |
| 28 | Bradley Locko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

