FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Reims vs Stade Brestois, 00h00 ngày 27/10
Reims
-0.25 1.04
+0.25 0.84
2.5 1.00
u 0.73
1.86
3.65
3.40
-0.25 1.04
+0.25 0.83
1 1.00
u 0.85
Ligue 1 » 1
KQBD Reims vs Stade Brestois hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Reims vs Stade Brestois, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Reims vs Stade Brestois, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Reims vs Stade Brestois hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Reims vs Stade Brestois
0 - 1 Romain Faivre
Kenny LalaRa sân: Luc Zogbe
0 - 2 Mama Samba Balde Kiến tạo: Romain Faivre
Kiến tạo: Junya Ito
Marco Bizot
Jordan AmaviRa sân: Massadio Haidara
Pierre Lees MelouRa sân: Edimilson Fernandes
Ludovic AjorqueRa sân: Romain Faivre
Pierre Lees Melou
Ra sân: Yaya Fofana
Mahdi CamaraRa sân: Mama Samba Balde
Ra sân: Oumar Diakite
Ra sân: Sergio Akieme
Hugo MagnettiRa sân: Jonas Martin
Ra sân: Valentin Atangana Edoa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Reims VS Stade Brestois
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Reims vs Stade Brestois
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Reims
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 5.89 | |
| 18 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 5.83 | |
| 23 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.89 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.74 | |
| 2 | Joseph Okumu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 5.47 | |
| 15 | Marshall Munetsi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.86 | |
| 17 | Keito Nakamura | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 5 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 5.84 | |
| 22 | Oumar Diakite | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 71 | Yaya Fofana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.9 |
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 28 | Jonas Martin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 22 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.4 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.51 | |
| 6 | Edimilson Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.42 | |
| 14 | Mama Samba Balde | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.31 | |
| 21 | Romain Faivre | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.87 | |
| 44 | Soumaila Coulibaly | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.41 | |
| 9 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.18 | |
| 34 | Ibrahim Salah | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 6 | 6.38 | |
| 12 | Luc Zogbe | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

