FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Reims vs Strasbourg, 22h15 ngày 06/04
Reims 1
+0.25 0.96
-0.25 0.92
2.5 0.86
u 0.84
2.97
2.11
3.31
-0 0.96
+0 0.64
1 0.83
u 0.87
Ligue 1 » 1
KQBD Reims vs Strasbourg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Reims vs Strasbourg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Reims vs Strasbourg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Reims vs Strasbourg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Reims vs Strasbourg
0 - 1 Ismael Doukoure Kiến tạo: Sebastian Nanasi
Habib DiarraRa sân: Sebastian Nanasi
Ra sân: Joseph Okumu
Dilane Bakwa
Ra sân: Hiroki Sekine
Ra sân: Amadou Koné
Samuel Amo-AmeyawRa sân: Felix Lemarechal
Ra sân: Hafiz Ibrahim
Andrey Santos
Andrew OmobamideleRa sân: Dilane Bakwa
Diego Moreira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Reims VS Strasbourg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Reims vs Strasbourg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Reims
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Theoson Jordan Siebatcheu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 24 | 66.67% | 6 | 1 | 55 | 6.22 | |
| 18 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 4 | 26 | 24 | 92.31% | 7 | 1 | 46 | 6.71 | |
| 23 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 2 | Joseph Okumu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 43 | 6.29 | |
| 21 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 3 | 1 | 77 | 7.13 | |
| 17 | Keito Nakamura | Cánh trái | 3 | 3 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 36 | 6.91 | |
| 30 | John Patrick | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.08 | |
| 24 | Mory Gbane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 0 | 78 | 6.74 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 2 | 59 | 6.51 | |
| 3 | Hiroki Sekine | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 3 | 0 | 50 | 6.55 | |
| 67 | Mamadou Diakhon | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.23 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 0 | 49 | 6.27 | |
| 85 | Hafiz Ibrahim | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 17 | 6.18 |
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 42 | 7.84 | |
| 15 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 25 | 7.28 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 1 | 85 | 7.96 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 28 | 6.85 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 1 | 1 | 5 | 38 | 36 | 94.74% | 8 | 0 | 57 | 7.34 | |
| 2 | Andrew Omobamidele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 32 | Valentin Barco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 1 | 64 | 7.09 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.07 | |
| 6 | Felix Lemarechal | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 43 | 6.83 | |
| 5 | Abakar Sylla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 1 | 1 | 66 | 7.35 | |
| 8 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 1 | 83 | 6.71 | |
| 7 | Diego Moreira | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 0 | 56 | 7.72 | |
| 23 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 73 | 6.87 | |
| 27 | Samuel Amo-Ameyaw | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

