FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Reims vs Toulouse, 22h15 ngày 20/04
Reims
+0.25 0.99
-0.25 0.89
2.5 0.85
u 0.85
3.10
2.10
3.20
+0.25 0.99
-0.25 1.14
1 0.80
u 0.90
3.63
2.65
2.01
Ligue 1 » 1
KQBD Reims vs Toulouse hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Reims vs Toulouse, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Reims vs Toulouse, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Reims vs Toulouse hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Reims vs Toulouse
Mark McKenzie
Umit AkdagRa sân: Joshua King
Kiến tạo: Sergio Akieme
Ra sân: Theoson Jordan Siebatcheu
Ra sân: Nhoa Sangui
Zakaria AboukhlalRa sân: Yann Gboho
Ra sân: Amadou Koné
Ra sân: Keito Nakamura
Ra sân: Aurelio Buta
Shavy BabickaRa sân: Aron Donnum
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Reims VS Toulouse
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Reims vs Toulouse
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Reims
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Theoson Jordan Siebatcheu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 10 | 7.82 | |
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 0 | 55 | 7.52 | |
| 18 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 59 | 56 | 94.92% | 3 | 1 | 76 | 7.8 | |
| 23 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 52 | 6.66 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 42 | 7.66 | |
| 21 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 84 | 80 | 95.24% | 0 | 2 | 105 | 8.36 | |
| 17 | Keito Nakamura | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 64 | 7.12 | |
| 31 | Malcolm Jeng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 4 | 6.34 | |
| 3 | Hiroki Sekine | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 91 | 84 | 92.31% | 0 | 0 | 101 | 6.23 | |
| 67 | Mamadou Diakhon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 19 | Gabriel Moscardo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 19 | 5.94 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 5 | 60 | 7.29 | |
| 87 | Ange Tia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.41 | |
| 55 | Nhoa Sangui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 37 | 6.81 | |
| 85 | Hafiz Ibrahim | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.01 |
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Joshua King | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.25 | |
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 59 | 48 | 81.36% | 5 | 1 | 74 | 6.36 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 47 | 6.28 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 5 | 1 | 67 | 6.43 | |
| 15 | Aron Donnum | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 5 | 0 | 55 | 6.32 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 77 | 67 | 87.01% | 7 | 1 | 90 | 6.34 | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 19 | 5.29 | |
| 7 | Zakaria Aboukhlal | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 2 | 1 | 10 | 6.21 | |
| 10 | Yann Gboho | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 4 | 1 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 3 | 76 | 6.92 | |
| 80 | Shavy Babicka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 9 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 3 | 23 | 6.37 | |
| 6 | Umit Akdag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 2 | 2 | 58 | 6.68 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 30 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

