FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rennes vs AJ Auxerre, 22h15 ngày 06/04
Rennes
-0.5 0.80
+0.5 1.00
2.5 0.73
u 1.05
1.80
3.72
3.43
-0.25 0.80
+0.25 0.80
1 0.78
u 1.10
Ligue 1 » 1
KQBD Rennes vs AJ Auxerre hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rennes vs AJ Auxerre, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rennes vs AJ Auxerre, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rennes vs AJ Auxerre hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rennes vs AJ Auxerre
Ra sân: Seko Fofana
Ra sân: Kazeem Aderemi Olaigbe
Florian AyeRa sân: Ado Onaiu
Fredrik OppegardRa sân: Gideon Mensah
Paul JolyRa sân: Ki-Jana Hoever
Ra sân: Hans Hateboer
Ra sân: Djaoui Cisse
Ra sân: Mohamed Meite
0 - 1 Jubal Rocha Mendes Junior Kiến tạo: Gaetan Perrin
Rudy MatondoRa sân: Assane Diousse
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rennes VS AJ Auxerre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rennes vs AJ Auxerre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rennes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 47 | 6.41 | |
| 33 | Hans Hateboer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 2 | 66 | 6.76 | |
| 8 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 68 | 6.62 | |
| 6 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 11 | Musa Al Taamari | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 5 | Lilian Brassier | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 105 | 95 | 90.48% | 1 | 3 | 116 | 6.68 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 24 | Anthony Rouault | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 101 | 90 | 89.11% | 0 | 4 | 110 | 6.86 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 6 | 40 | 38 | 95% | 14 | 1 | 72 | 7.59 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 50 | 49 | 98% | 1 | 0 | 74 | 6.59 | |
| 90 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 5.85 | |
| 17 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.91 | |
| 19 | Kazeem Aderemi Olaigbe | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 0 | 40 | 6.66 | |
| 18 | Mahamadou Nagida | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.88 | |
| 38 | Djaoui Cisse | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 74 | 63 | 85.14% | 0 | 0 | 89 | 7.18 | |
| 62 | Mohamed Meite | Forward | 2 | 0 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 1 | 26 | 6.19 |
AJ Auxerre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jubal Rocha Mendes Junior | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 4 | 43 | 8.39 | |
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 20 | 54.05% | 0 | 0 | 51 | 7.62 | |
| 45 | Ado Onaiu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 2 | 23 | 6.23 | |
| 18 | Assane Diousse | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 0 | 53 | 7.26 | |
| 19 | Florian Aye | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 10 | Gaetan Perrin | Cánh phải | 2 | 0 | 5 | 34 | 25 | 73.53% | 7 | 0 | 56 | 7.24 | |
| 14 | Gideon Mensah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 56 | 6.88 | |
| 17 | Lassine Sinayoko | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 4 | 29 | 6.62 | |
| 80 | Han-Noah Massengo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 23 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 41 | 6.48 | |
| 20 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 57 | 7.43 | |
| 12 | Fredrik Oppegard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 17 | 6.23 | |
| 26 | Paul Joly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.31 | |
| 92 | Clement Akpa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 43 | 7.09 | |
| 34 | Rudy Matondo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

