FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rennes vs Angers, 02h05 ngày 12/04
Rennes
-1.25 0.96
+1.25 0.92
2.75 0.87
u 1.01
1.40
7.30
5.00
-0.5 0.96
+0.5 0.99
1.25 1.08
u 0.80
1.9
6.3
2.4
Ligue 1 » 1
KQBD Rennes vs Angers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rennes vs Angers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rennes vs Angers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rennes vs Angers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rennes vs Angers
Ousmane Camara
Kiến tạo: Valentin Rongier
Pierrick CapelleRa sân: Louis Mouton
Prosper PeterRa sân: Lanroy Machine
2 - 1 Prosper Peter Kiến tạo: Lilian Raolisoa
Marius Louer
Ra sân: Mousa Tamari
Ra sân: Breel Donald Embolo
Ra sân: Alidu Seidu
Mohamed Amine Sbai
Ra sân: Ludovic Blas
Goduine KoyalipouRa sân: Branco van den Boomen
Dan SinateRa sân: Lilian Raolisoa
Florent HaninRa sân: Mohamed Amine Sbai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rennes VS Angers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rennes vs Angers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rennes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 0 | 49 | 7.33 | |
| 95 | Przemyslaw Frankowski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 5.56 | |
| 7 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 35 | 6.56 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 77 | 72 | 93.51% | 1 | 1 | 90 | 7.83 | |
| 10 | Ludovic Blas | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 5 | 38 | 32 | 84.21% | 12 | 0 | 70 | 7.3 | |
| 17 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 4 | 0 | 9 | 6.24 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 53 | 7.13 | |
| 11 | Mousa Tamari | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 40 | 7.54 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 89 | 81 | 91.01% | 0 | 1 | 95 | 6.46 | |
| 36 | Alidu Seidu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 2 | 0 | 71 | 6.23 | |
| 26 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 55 | 45 | 81.82% | 3 | 1 | 82 | 6.99 | |
| 9 | Esteban Lepaul | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 30 | 6.89 | |
| 18 | Mahamadou Nagida | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 48 | Abdelhamid Ait Boudlal | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 74 | 71 | 95.95% | 0 | 4 | 88 | 7.19 | |
| 65 | Nordan Mukiele | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 8 | 6.04 |
Angers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Florent Hanin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 15 | Pierrick Capelle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 5.89 | |
| 8 | Branco van den Boomen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 49 | 40 | 81.63% | 5 | 1 | 64 | 6.74 | |
| 93 | Haris Belkbela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 53 | 6.44 | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 2 | 1 | 83 | 6.48 | |
| 12 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 49 | 6.54 | |
| 9 | Goduine Koyalipou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 4 | Ousmane Camara | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 5 | 51 | 6.7 | |
| 3 | Jacques Ekomie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 1 | 48 | 6.29 | |
| 6 | Louis Mouton | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 5.9 | |
| 7 | Mohamed Amine Sbai | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 38 | 5.51 | |
| 27 | Lilian Raolisoa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 29 | 18 | 62.07% | 7 | 1 | 54 | 6.75 | |
| 35 | Prosper Peter | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 7.26 | |
| 20 | Marius Louer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 54 | 5.9 | |
| 36 | Lanroy Machine | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 5.7 | |
| 23 | Dan Sinate | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

