FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rennes vs FC Shakhtar Donetsk, 03h00 ngày 24/02
Rennes
90phút [1-0], 120phút [2-1]Pen [4-5]
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Rennes vs FC Shakhtar Donetsk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rennes vs FC Shakhtar Donetsk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rennes vs FC Shakhtar Donetsk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rennes vs FC Shakhtar Donetsk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rennes vs FC Shakhtar Donetsk
Lassina Traore Goal cancelled
Kiến tạo: Amine Gouiri
Valerii Bondar
Lassina Traore
Ra sân: Lovro Majer
Neven DjurasekRa sân: Dmytro Topalov
Danylo SikanRa sân: Lassina Traore
Bogdan Mykhaylychenko
Ra sân: Arnaud Kalimuendo Muinga
Yukhym Konoplya
Ra sân: Karl Toko Ekambi
Ra sân: Santamaria Baptiste
Ra sân: Adrien Truffert
Yegor NazarynaRa sân: Taras Stepanenko
Kiến tạo: Jeremy Doku
Kevin KelsyRa sân: Oleksandr Zubkov
2 - 1 Jeanuel Belocian(OW)
Mykola Matvyenko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rennes VS FC Shakhtar Donetsk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rennes vs FC Shakhtar Donetsk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rennes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 28 | 6.72 | |
| 17 | Karl Toko Ekambi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 26 | 6.73 | |
| 8 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 55 | 6.49 | |
| 21 | Lovro Majer | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 3 | 0 | 50 | 6.67 | |
| 19 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 22 | 6.35 | |
| 90 | Djed Spence | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 10 | Jeremy Doku | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 35 | 7.11 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo Muinga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.12 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 55 | 7.47 | |
| 23 | Warmed Omari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 51 | 98.08% | 0 | 1 | 53 | 6.52 | |
| 18 | Jeanuel Belocian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 55 | 6.43 |
FC Shakhtar Donetsk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Taras Stepanenko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 2 | 34 | 6.71 | |
| 11 | Oleksandr Zubkov | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 29 | 6.47 | |
| 22 | Mykola Matvyenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 42 | 6.59 | |
| 15 | Bogdan Mykhaylychenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 2 | Lassina Traore | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 81 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 7.34 | |
| 26 | Yukhym Konoplya | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 30 | 6.44 | |
| 5 | Valerii Bondar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 3 | 43 | 7.03 | |
| 20 | Dmytro Topalov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 5.99 | |
| 21 | Artem Bondarenko | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 30 | 6.28 | |
| 8 | Heorhii Sudakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 0 | 45 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

