FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rennes vs Le Havre, 18h00 ngày 27/08
Rennes
-1.25 1.10
+1.25 0.76
4.5 1.30
u 0.45
1.45
5.30
4.40
+0.75 1.10
-0.75 0.30
3.5 1.55
u 0.20
Ligue 1 » 1
KQBD Rennes vs Le Havre hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rennes vs Le Havre, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rennes vs Le Havre, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rennes vs Le Havre hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rennes vs Le Havre
2 - 1 Nabil Alioui Kiến tạo: Christopher Operi
Samuel Grandsir

Samuel Grandsir
Ra sân: Adrien Truffert
2 - 2 Nabil Alioui Kiến tạo: Loic Nego
Emmanuel SabbiRa sân: Loic Nego
Andy Elysee LogboRa sân: Nabil Alioui
Ra sân: Arnaud Kalimuendo Muinga
Ra sân: Benjamin Bourigeaud
Rassoul NdiayeRa sân: Daler Kuzyaev
Oualid El HajamRa sân: Yoann Salmier
Nolan MbembaRa sân: Yassine Kechta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rennes VS Le Havre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rennes vs Le Havre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rennes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 43 | 6.47 | |
| 21 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 48 | 6.56 | |
| 14 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 38 | 6.91 | |
| 11 | Ludovic Blas | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 33 | 8.03 | |
| 10 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 36 | 7.4 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 39 | 6.37 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo Muinga | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.09 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 45 | 6.09 | |
| 5 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 65 | 6.14 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 1 | 0 | 40 | 6.74 | |
| 15 | Christopher Wooh | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 48 | 6.81 |
Le Havre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 94 | Abdoulaye Toure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 34 | 6.31 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 48 | 5.95 | |
| 14 | Daler Kuzyaev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 24 | 6.2 | |
| 22 | Yoann Salmier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 27 | 6.19 | |
| 30 | Arthur Desmas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 29 | Samuel Grandsir | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.49 | |
| 27 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 1 | 42 | 7.31 | |
| 10 | Nabil Alioui | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 1 | 16 | 7.19 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 44 | 6.41 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 0 | 37 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

