FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rennes vs Lille, 02h45 ngày 17/02
Rennes 1
-0 1.04
+0 0.84
2.25 0.90
u 0.80
2.65
2.30
3.25
-0 1.04
+0 0.80
1 0.92
u 0.78
Ligue 1 » 1
KQBD Rennes vs Lille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rennes vs Lille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rennes vs Lille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rennes vs Lille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rennes vs Lille
Ismaily Goncalves dos Santos
Ngal Ayel Mukau Penalty awarded
Chuba Akpom
Ra sân: Jeremy Jacquet
Osame SahraouiRa sân: Hakon Arnar Haraldsson
Chuba Akpom Goal cancelled
Ra sân: Ismael Kone
Ra sân: Musa Al Taamari
Nabil BentalebRa sân: Ngal Ayel Mukau
Gabriel GudmundssonRa sân: Ismaily Goncalves dos Santos
Ra sân: Arnaud Kalimuendo
Ra sân: Djaoui Cisse
0 - 1 Nabil Bentaleb
0 - 2 Chuba Akpom Kiến tạo: Mitchel Bakker
Younes LachaabRa sân: Chuba Akpom
Andre Filipe Tavares GomesRa sân: Ayyoub Bouaddi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rennes VS Lille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rennes vs Lille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rennes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 29 | 8.34 | |
| 8 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 10 | Ludovic Blas | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 5 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 11 | Musa Al Taamari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 24 | 6.52 | |
| 5 | Lilian Brassier | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 53 | 7 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 22 | 6.15 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 35 | 6.47 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 1 | 39 | 6.94 | |
| 4 | Christopher Wooh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 1 | 40 | 6.21 | |
| 90 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 32 | 6.97 | |
| 97 | Jeremy Jacquet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 34 | 7.31 | |
| 38 | Djaoui Cisse | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 2 | 40 | 6.69 |
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 50 | 6.54 | |
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 1 | 2 | 65 | 6.96 | |
| 24 | Chuba Akpom | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 21 | 6.26 | |
| 20 | Mitchel Bakker | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 10 | 0 | 56 | 6.73 | |
| 31 | Ismaily Goncalves dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 2 | 62 | 6.93 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 1 | 57 | 6.8 | |
| 7 | Hakon Arnar Haraldsson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 3 | 0 | 51 | 6.41 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.46 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 2 | 54 | 6.81 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 49 | 6.72 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 38 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

