FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rennes vs Lyon, 01h45 ngày 19/08
Rennes
-0.25 0.94
+0.25 0.94
2.5 0.88
u 0.92
2.24
2.80
3.30
-0 0.94
+0 1.10
1 0.85
u 0.95
Ligue 1 » 1
KQBD Rennes vs Lyon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rennes vs Lyon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rennes vs Lyon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rennes vs Lyon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rennes vs Lyon
Kiến tạo: Ludovic Blas
Duje Caleta-Car
Malick FofanaRa sân: Orel Mangala
Georges Mikautadze
Ra sân: Lorenz Assignon
Mama Samba BaldeRa sân: Ernest Nuamah
Ra sân: Benjamin Bourigeaud
Mahamadou DiawaraRa sân: Maxence Caqueret
Ainsley Maitland-NilesRa sân: Abner Vinicius Da Silva Santos
Corentin TolissoRa sân: Nemanja Matic
Ra sân: Albert Gronbaek
Ra sân: Alidu Seidu
Kiến tạo: Amine Gouiri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rennes VS Lyon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rennes vs Lyon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rennes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 29 | 7.6 | |
| 15 | Hans Hateboer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 13 | 7 | |
| 14 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 6 | 2 | 59 | 7.7 | |
| 8 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 6.9 | |
| 28 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 0 | 76 | 7.5 | |
| 11 | Ludovic Blas | Cánh phải | 6 | 1 | 4 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 50 | 7.6 | |
| 6 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 1 | 72 | 7.7 | |
| 55 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 2 | 49 | 7.1 | |
| 10 | Amine Gouiri | Cánh trái | 7 | 4 | 2 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 48 | 8.9 | |
| 7 | Albert Gronbaek | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 6 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 36 | Alidu Seidu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 1 | 63 | 7.7 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 4 | Christopher Wooh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 2 | 47 | 7.5 | |
| 19 | Henrik Meister | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.5 |
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 34 | Mahamadou Diawara | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 43 | 33 | 76.74% | 2 | 2 | 69 | 6.9 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 17 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 3 | 0 | 4 | 47 | 37 | 78.72% | 11 | 0 | 69 | 7.4 | |
| 55 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 2 | 55 | 7 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 2 | 62 | 5.8 | |
| 7 | Mama Samba Balde | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 23 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 25 | Orel Mangala | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 41 | 33 | 80.49% | 2 | 0 | 60 | 7 | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 60 | 48 | 80% | 0 | 0 | 81 | 6.8 | |
| 69 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 0 | 45 | 5.7 | |
| 37 | Ernest Nuamah | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 11 | Malick Fofana | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 14 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

