FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rennes vs Marseille, 02h45 ngày 06/03
Rennes
+0.25 0.80
-0.25 1.06
2.5 1.00
u 0.80
2.70
2.26
3.42
-0 0.80
+0 0.76
1 0.95
u 0.85
Ligue 1 » 1
KQBD Rennes vs Marseille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rennes vs Marseille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rennes vs Marseille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rennes vs Marseille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rennes vs Marseille
Ra sân: Jeremy Doku
Ruslan MalinovskyiRa sân: Matteo Guendouzi
0 - 1 Sead Kolasinac Kiến tạo: Cengiz Under
Ra sân: Arnaud Kalimuendo Muinga
Issa KaboreRa sân: Jonathan Clauss
Azzedine OunahiRa sân: Cengiz Under
Vitor OliveiraRa sân: Alexis Alejandro Sanchez
Ra sân: Benjamin Bourigeaud
Leonardo Balerdi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rennes VS Marseille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rennes vs Marseille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rennes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 0 | 50 | 6.82 | |
| 17 | Karl Toko Ekambi | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 4 | 41 | 6.15 | |
| 14 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 52 | 40 | 76.92% | 3 | 2 | 61 | 6.72 | |
| 8 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 4 | 44 | 6.54 | |
| 19 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 27 | 6.39 | |
| 90 | Djed Spence | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 48 | 6.63 | |
| 10 | Jeremy Doku | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.23 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo Muinga | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 25 | 6.19 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 2 | 2 | 55 | 6.64 | |
| 5 | Arthur Theate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 39 | 6.28 | |
| 23 | Warmed Omari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 2 | 51 | 5.98 | |
| 33 | Desire Doue | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 29 | 6.62 |
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70 | Alexis Alejandro Sanchez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 33 | 6.51 | |
| 27 | Jordan Veretout | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 50 | 7.74 | |
| 18 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 12 | 6.22 | |
| 99 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 1 | 35 | 6.68 | |
| 16 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 30 | 6.87 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 3 | 50 | 7.38 | |
| 17 | Cengiz Under | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 9 | 45% | 2 | 0 | 37 | 7.39 | |
| 6 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 28 | 6.35 | |
| 7 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 0 | 55 | 6.57 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 5 | 63 | 7.95 | |
| 30 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 59 | 7.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

