FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rennes vs Marseille, 01h45 ngày 16/08
Rennes 1
+0.5 0.83
-0.5 1.05
2.5 0.75
u 1.00
3.40
1.90
3.45
+0.25 0.83
-0.25 1.03
1.25 1.10
u 0.70
4
2.5
2.3
Ligue 1 » 1
KQBD Rennes vs Marseille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rennes vs Marseille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rennes vs Marseille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rennes vs Marseille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rennes vs Marseille
Adrien Rabiot
Ra sân: Mohamed Meite
Timothy WeahRa sân: Geoffrey Kondogbia
Pierre-Emerick AubameyangRa sân: Jonathan Rowe
Ra sân: Fabian Rieder
Ulisses GarciaRa sân: Michael Murillo
Ra sân: Musa Al Taamari
Ulisses Garcia
Ra sân: Przemyslaw Frankowski
Darryl BakolaRa sân: Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Ra sân: Seko Fofana
Robinio VazRa sân: Amine Gouiri
Leonardo Balerdi
Kiến tạo: Quentin Merlin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rennes VS Marseille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rennes vs Marseille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rennes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 95 | Przemyslaw Frankowski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 0 | 43 | 6.52 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 1 | 34 | 6.66 | |
| 8 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 39 | 6.97 | |
| 10 | Ludovic Blas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.17 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.49 | |
| 11 | Musa Al Taamari | Cánh phải | 6 | 3 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 29 | 6.36 | |
| 24 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 50 | 7.35 | |
| 32 | Fabian Rieder | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 31 | 6.98 | |
| 4 | Christopher Wooh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.76 | |
| 26 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 1 | 0 | 64 | 7.79 | |
| 34 | Ibrahim Salah | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.23 | |
| 97 | Jeremy Jacquet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 3 | 45 | 7.72 | |
| 18 | Mahamadou Nagida | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.94 | |
| 48 | Abdelhamid Ait Boudlal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 5.45 | |
| 39 | Mohamed Meite | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 6 | 6.25 |
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97 | Pierre-Emerick Aubameyang | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 5.85 | |
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 44 | 6.56 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 40 | 39 | 97.5% | 8 | 0 | 57 | 6.85 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 109 | 105 | 96.33% | 0 | 3 | 116 | 6.12 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 34 | 7.09 | |
| 6 | Ulisses Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 5.88 | |
| 62 | Michael Murillo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 3 | 49 | 6.87 | |
| 8 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 98 | 89 | 90.82% | 0 | 0 | 106 | 6.77 | |
| 9 | Amine Gouiri | Forward | 3 | 1 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 8 | 0 | 44 | 6.79 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 6 | 0 | 6 | 67 | 59 | 88.06% | 5 | 0 | 90 | 7.38 | |
| 22 | Timothy Weah | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 31 | 30 | 96.77% | 4 | 0 | 48 | 6.57 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 91 | 90 | 98.9% | 0 | 0 | 105 | 6.87 | |
| 4 | Conrad Egan-Riley | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 83 | 74 | 89.16% | 1 | 0 | 100 | 6.74 | |
| 17 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 5 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 5 | 1 | 46 | 6.09 | |
| 50 | Darryl Bakola | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 5.92 | |
| 34 | Robinio Vaz | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

