FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rennes vs Marseille, 23h05 ngày 17/03
Rennes
-0.25 1.11
+0.25 0.78
2.5 0.81
u 0.99
2.52
2.42
3.42
+0.25 1.11
-0.25 1.30
1 0.78
u 1.02
Ligue 1 » 1
KQBD Rennes vs Marseille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rennes vs Marseille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rennes vs Marseille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rennes vs Marseille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rennes vs Marseille
Kiến tạo: Amine Gouiri
Amine Harit
Ra sân: Amine Gouiri
Ra sân: Ludovic Blas
Jordan VeretoutRa sân: Geoffrey Kondogbia
Faris Pemi MoumbagnaRa sân: Iliman Ndiaye
Pau Lopez Sabata
Ismaila Sarr
Ra sân: Adrien Truffert
Azzedine OunahiRa sân: Amine Harit
Luis Henrique Tomaz de LimaRa sân: Pape Alassane Gueye
Ra sân: Arnaud Kalimuendo Muinga
Ra sân: Benjamin Bourigeaud
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rennes VS Marseille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rennes vs Marseille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rennes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 7.08 | |
| 14 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 30 | 6.29 | |
| 8 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 6.67 | |
| 11 | Ludovic Blas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 22 | 6.58 | |
| 7 | Martin Terrier | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 7.4 | |
| 10 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 3 | 0 | 21 | 6.98 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo Muinga | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.16 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 2 | 0 | 36 | 7.19 | |
| 23 | Warmed Omari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 29 | 6.63 | |
| 4 | Christopher Wooh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 35 | 6.47 | |
| 17 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 40 | 7.42 |
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 20 | 6.43 | |
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 40 | 6.16 | |
| 99 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 2 | 43 | 6.08 | |
| 16 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.17 | |
| 23 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 3 | 23 | 6.26 | |
| 11 | Amine Harit | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 40 | 6.23 | |
| 22 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 0 | 44 | 6.35 | |
| 7 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 4 | 0 | 41 | 6.29 | |
| 29 | Iliman Ndiaye | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 30 | 6.74 | |
| 3 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 41 | 6.33 | |
| 18 | Bamo Meite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 2 | 43 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

