FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rennes vs Metz, 23h15 ngày 22/03
Rennes
-1.5 1.04
+1.5 0.84
3 0.95
u 0.85
1.30
7.20
4.95
-0.5 1.04
+0.5 1.02
1.25 0.92
u 0.86
1.8
5.9
2.48
Ligue 1 » 1
KQBD Rennes vs Metz hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rennes vs Metz, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rennes vs Metz, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rennes vs Metz hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rennes vs Metz
Alpha Toure
Ra sân: Przemyslaw Frankowski
Ra sân: Sebastian Szymanski
Ra sân: Arnaud Nordin
Ra sân: Ludovic Blas
Terry Yegbe
Believe MunongoRa sân: Jessy Deminguet
Ra sân: Mahdi Camara
Nathan MbalaRa sân: Giorgi Tsitaishvili
Sadibou Sane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rennes VS Metz
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rennes vs Metz
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rennes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 95 | Przemyslaw Frankowski | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 39 | 39 | 100% | 5 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 1 | 1 | 65 | 7.18 | |
| 10 | Ludovic Blas | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 1 | 31 | 6.02 | |
| 17 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 37 | 6.94 | |
| 70 | Arnaud Nordin | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 35 | 6.64 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 53 | 6.69 | |
| 24 | Anthony Rouault | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 53 | 6.46 | |
| 26 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 3 | 0 | 58 | 6.66 | |
| 9 | Esteban Lepaul | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 19 | 6.24 |
Metz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Maxime Colin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 24 | 6.58 | |
| 70 | Bouna Sarr | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 22 | 6.32 | |
| 5 | Jean-Philippe Gbamin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 26 | 6.43 | |
| 30 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 11 | 6.2 | |
| 39 | Kouao Kouao Koffi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 49 | 7.46 | |
| 20 | Jessy Deminguet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 16 | 6.09 | |
| 7 | Giorgi Tsitaishvili | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 14 | 6.18 | |
| 15 | Terry Yegbe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 26 | 6.51 | |
| 38 | Sadibou Sane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 61 | Pape Sy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 25 | 8.16 | |
| 12 | Alpha Toure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 16 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

