FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rennes vs Montpellier, 22h59 ngày 03/02
Rennes
-0.75 0.83
+0.75 1.05
2.5 0.90
u 0.90
1.50
5.30
4.00
-0.25 0.83
+0.25 1.02
1 0.88
u 0.92
Ligue 1 » 1
KQBD Rennes vs Montpellier hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rennes vs Montpellier, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rennes vs Montpellier, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rennes vs Montpellier hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rennes vs Montpellier
Modibo Sagnan
Wahbi Khazri
Ra sân: Desire Doue
Lucas Mincarelli Davin
Silvan HeftiRa sân: Enzo Tchato Mbiayi
Jordan FerriRa sân: Joris Chotard
Yann KaramohRa sân: Khalil Fayad
Ra sân: Arnaud Kalimuendo Muinga
Ra sân: Martin Terrier
2 - 1 Teji Savanier
Axel GueguinRa sân: Tanguy Coulibaly
Ra sân: Benjamin Bourigeaud
Leo LeroyRa sân: Modibo Sagnan
Ra sân: Enzo Le Fee
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rennes VS Montpellier
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rennes vs Montpellier
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rennes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 23 | 7.11 | |
| 14 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 30 | 6.82 | |
| 8 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 41 | 7.11 | |
| 7 | Martin Terrier | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 25 | 7.55 | |
| 10 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 44 | 7.01 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo Muinga | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 25 | 7.07 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 27 | 6.41 | |
| 5 | Arthur Theate | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 36 | 6.46 | |
| 23 | Warmed Omari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 28 | 7.05 | |
| 33 | Desire Doue | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 35 | 6.79 | |
| 17 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 1 | 31 | 7.32 |
Montpellier
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 5.79 | |
| 10 | Wahbi Khazri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 5.9 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 3 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 6 | Christopher Jullien | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 5 | 32 | 6.16 | |
| 5 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 39 | 6.23 | |
| 27 | Becir Omeragic | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 70 | Tanguy Coulibaly | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 20 | 5.7 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 30 | 5.98 | |
| 29 | Enzo Tchato Mbiayi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 4 | 1 | 43 | 6.02 | |
| 22 | Khalil Fayad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 5.82 | |
| 35 | Lucas Mincarelli Davin | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 1 | 32 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

