FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rennes vs PSG, 01h45 ngày 09/10
Rennes
+0.5 1.02
-0.5 0.84
2.75 0.80
u 1.00
3.80
1.84
3.30
+0.25 1.02
-0.25 1.00
1 0.65
u 1.15
Ligue 1 » 1
KQBD Rennes vs PSG hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rennes vs PSG, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rennes vs PSG, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rennes vs PSG hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rennes vs PSG
0 - 1 Vitor Ferreira Pio Kiến tạo: Ousmane Dembele
0 - 2 Achraf Hakimi Kiến tạo: Warren Zaire-Emery
Kiến tạo: Ludovic Blas
Randal Kolo MuaniRa sân: Goncalo Matias Ramos
1 - 3 Randal Kolo Muani Kiến tạo: Achraf Hakimi
Ra sân: Jeanuel Belocian
Ra sân: Ludovic Blas
Ra sân: Arnaud Kalimuendo Muinga
Ra sân: Fabian Rieder
Fabian Ruiz PenaRa sân: Manuel Ugarte
Bradley BarcolaRa sân: Ousmane Dembele
Ra sân: Amine Gouiri
Carlos Soler BarraganRa sân: Vitor Ferreira Pio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rennes VS PSG
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rennes vs PSG
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rennes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 19 | 5.69 | |
| 21 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 41 | 6.63 | |
| 14 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 28 | 5.93 | |
| 11 | Ludovic Blas | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.07 | |
| 10 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 24 | 6.06 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo Muinga | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 25 | 6.27 | |
| 5 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 33 | 5.65 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 30 | 6.43 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 3 | 28 | 6.66 | |
| 23 | Warmed Omari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 6.12 | |
| 16 | Jeanuel Belocian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 34 | 6.03 |
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 38 | 7.79 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 45 | 6.85 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 43 | 6.9 | |
| 99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 7.31 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 37 | 7.06 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.66 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 2 | 0 | 63 | 7.26 | |
| 4 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 44 | 6.65 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.89 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 41 | 7.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

