FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rennes vs Stade Brestois, 22h05 ngày 28/04
Rennes
-0 0.79
+0 1.09
2.5 1.00
u 0.73
2.20
2.90
3.23
-0 0.79
+0 1.30
1 1.13
u 0.75
Ligue 1 » 1
KQBD Rennes vs Stade Brestois hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rennes vs Stade Brestois, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rennes vs Stade Brestois, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rennes vs Stade Brestois hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rennes vs Stade Brestois
Kiến tạo: Azor Matusiwa
2 - 1 Steve Mounie
2 - 2 Warmed Omari(OW)
2 - 3 Martin Satriano Kiến tạo: Bradley Locko
Ra sân: Santamaria Baptiste
Ra sân: Jeanuel Belocian
2 - 4 Mahdi Camara
Kiến tạo: Benjamin Bourigeaud
Jonas MartinRa sân: Mahdi Camara
Ra sân: Azor Matusiwa
Pierre Lees Melou
Kamory DoumbiaRa sân: Hugo Magnetti
Mathias Pereira LageRa sân: Martin Satriano
Kiến tạo: Benjamin Bourigeaud
Ra sân: Martin Terrier
4 - 5 Lilian Brassier Kiến tạo: Mathias Pereira Lage
Jeremy Le DouaronRa sân: Romain Del Castillo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rennes VS Stade Brestois
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rennes vs Stade Brestois
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rennes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 5.43 | |
| 14 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 3 | 47 | 37 | 78.72% | 14 | 1 | 78 | 7.28 | |
| 8 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 7 | Martin Terrier | Cánh trái | 4 | 3 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 39 | 7.79 | |
| 6 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 10 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.69 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.23 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo Muinga | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 39 | 8.72 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 0 | 30 | 6.36 | |
| 5 | Arthur Theate | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 4 | 49 | 7.38 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 5.99 | |
| 23 | Warmed Omari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 37 | 5.44 | |
| 16 | Jeanuel Belocian | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 33 | Desire Doue | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 53 | 7 | |
| 17 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 5 | 0 | 55 | 6.08 |
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 35 | 5.42 | |
| 28 | Jonas Martin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.25 | |
| 27 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 4 | 1 | 71 | 6.64 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 1 | 0 | 64 | 6 | |
| 9 | Steve Mounie | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 12 | 33 | 8.54 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 46 | 31 | 67.39% | 8 | 0 | 70 | 6.53 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 0 | 58 | 6.41 | |
| 26 | Mathias Pereira Lage | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.84 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 34 | 6.32 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 0 | 38 | 7.34 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 3 | 69 | 7.21 | |
| 22 | Jeremy Le Douaron | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.08 | |
| 7 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 2 | 35 | 7.92 | |
| 2 | Bradley Locko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 2 | 55 | 7.57 | |
| 23 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 20 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

