FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rennes vs Stade Brestois, 01h00 ngày 19/01
Rennes
-0.5 0.97
+0.5 0.91
2.25 1.00
u 0.70
1.90
3.70
3.13
-0.25 0.97
+0.25 0.74
0.75 0.70
u 1.00
Ligue 1 » 1
KQBD Rennes vs Stade Brestois hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rennes vs Stade Brestois, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rennes vs Stade Brestois, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rennes vs Stade Brestois hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rennes vs Stade Brestois
0 - 1 Hugo Magnetti Kiến tạo: Edimilson Fernandes
Luc Zogbe
Ra sân: Jordan James
Ra sân: Leo Skiri Ostigard
Abdallah SimaRa sân: Mama Samba Balde
Mahdi Camara
0 - 2 Ludovic Ajorque Kiến tạo: Abdallah Sima
Romain Del CastilloRa sân: Kamory Doumbia
Kiến tạo: Amine Gouiri
Mathias Pereira LageRa sân: Ludovic Ajorque
Ra sân: Adrien Truffert
Abdallah Sima
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rennes VS Stade Brestois
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rennes vs Stade Brestois
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rennes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 39 | 5.69 | |
| 33 | Hans Hateboer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 76 | 66 | 86.84% | 2 | 3 | 98 | 7.08 | |
| 75 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 63 | 59 | 93.65% | 1 | 3 | 76 | 6.93 | |
| 11 | Ludovic Blas | Cánh phải | 5 | 4 | 6 | 44 | 36 | 81.82% | 5 | 0 | 77 | 9.26 | |
| 6 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 4 | 68 | 8.01 | |
| 55 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 4 | 62 | 6.57 | |
| 10 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 29 | 7.07 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 58 | 6.68 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 6 | 1 | 68 | 6.24 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 56 | 47 | 83.93% | 2 | 1 | 100 | 6.34 | |
| 4 | Christopher Wooh | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 1 | 10 | 96 | 7.55 | |
| 17 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 1 | 43 | 6.69 | |
| 18 | Mahamadou Nagida | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 6 | 0 | 28 | 6.27 | |
| 62 | Mohamed Meite | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 |
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 11 | 34.38% | 0 | 0 | 45 | 8.01 | |
| 7 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 40 | 6.17 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 40 | 7.02 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 4 | 28 | 7.37 | |
| 6 | Edimilson Fernandes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 45 | 7.33 | |
| 14 | Mama Samba Balde | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 33 | 6.78 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 6.12 | |
| 26 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.24 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 53 | 7.36 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 48 | 7.76 | |
| 17 | Abdallah Sima | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 4 | 14 | 6.79 | |
| 3 | Abdoulaye Ndiaye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 31 | 6.45 | |
| 9 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 27 | 17 | 62.96% | 5 | 0 | 53 | 7.46 | |
| 12 | Luc Zogbe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 57 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

