FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rennes vs Toulouse, 23h00 ngày 10/11
Rennes
-0.25 0.96
+0.25 0.90
2.5 1.02
u 0.78
2.21
2.77
3.42
-0.25 0.96
+0.25 0.63
1 0.97
u 0.83
Ligue 1 » 1
KQBD Rennes vs Toulouse hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rennes vs Toulouse, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rennes vs Toulouse, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rennes vs Toulouse hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rennes vs Toulouse
0 - 1 Joshua King Kiến tạo: Zakaria Aboukhlal
0 - 2 Aron Donnum
Ra sân: Steve Mandanda
Cristhian Casseres Jr
Ra sân: Glen Kamara
Ra sân: Arnaud Kalimuendo
Shavy BabickaRa sân: Joshua King
Waren Hakon Christofer KamanziRa sân: Gabriel Suazo
Ra sân: Lorenz Assignon
Ra sân: Joao Pedro Neves Filipe
Miha ZajcRa sân: Yann Gboho
Rafik MessaliRa sân: Zakaria Aboukhlal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rennes VS Toulouse
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rennes vs Toulouse
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rennes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 5.22 | |
| 23 | Gauthier Gallon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 8 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 41 | 5.85 | |
| 28 | Glen Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 38 | 6.03 | |
| 11 | Ludovic Blas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 4 | 0 | 21 | 6.02 | |
| 27 | Joao Pedro Neves Filipe | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 36 | 5.84 | |
| 10 | Amine Gouiri | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 31 | 6.36 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 5.75 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 0 | 51 | 5.84 | |
| 36 | Alidu Seidu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 2 | 63 | 6.14 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 44 | 6.05 | |
| 4 | Christopher Wooh | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 4 | 54 | 6.57 |
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Joshua King | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 3 | 19 | 7.78 | |
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 34 | 6.71 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 1 | 1 | 41 | 6.77 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 32 | 7.06 | |
| 15 | Aron Donnum | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 7.95 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 31 | 6.46 | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 28 | 6.93 | |
| 7 | Zakaria Aboukhlal | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 18 | 7.1 | |
| 10 | Yann Gboho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 2 | 25 | 7.22 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 29 | 6.83 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 21 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

