FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rennes vs Villarreal, 00h45 ngày 15/12
Rennes
-0.25 0.84
+0.25 0.96
2.5 0.70
u 1.00
2.08
3.00
3.38
-0.25 0.84
+0.25 0.70
1 0.70
u 1.00
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Rennes vs Villarreal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rennes vs Villarreal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rennes vs Villarreal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rennes vs Villarreal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rennes vs Villarreal
Raul Albiol Tortajada
Gerard Moreno Balaguero
0 - 1 Gerard Moreno Balaguero
Kiến tạo: Enzo Le Fee
Ramon Terrats EspacioRa sân: Juan Marcos Foyth
Ra sân: Benjamin Bourigeaud
1 - 2 Ilias Akhomach Kiến tạo: Gerard Moreno Balaguero
Ra sân: Jeanuel Belocian
Ra sân: Bertug Yildirim
Ra sân: Mahamadou Nagida
Francis CoquelinRa sân: Ilias Akhomach
Jose Luis Morales MartinRa sân: Alexander Sorloth
Kiến tạo: Nemanja Matic
2 - 3 Daniel Parejo Munoz,Parejo Kiến tạo: Alejandro Baena Rodriguez
Ra sân: Martin Terrier
Jorge CuencaRa sân: Etienne Capoue
Ben BreretonRa sân: Gerard Moreno Balaguero
Daniel Parejo Munoz,Parejo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rennes VS Villarreal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rennes vs Villarreal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rennes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.12 | |
| 21 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 34 | 6.46 | |
| 14 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 9 | 0 | 21 | 5.92 | |
| 7 | Martin Terrier | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 5.92 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 35 | 6.57 | |
| 5 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 42 | 6.55 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 28 | 7.14 | |
| 15 | Christopher Wooh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 1 | 35 | 6 | |
| 99 | Bertug Yildirim | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 12 | 6.31 | |
| 16 | Jeanuel Belocian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 35 | 5.54 | |
| 43 | Mahamadou Nagida | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 30 | 6.6 |
Villarreal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Raul Albiol Tortajada | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 36 | 6.01 | |
| 6 | Etienne Capoue | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 23 | 6.49 | |
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 27 | 6.18 | |
| 1 | Jose Manuel Reina Paez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 10 | 5.73 | |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 11 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 2 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 26 | 6.15 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 41 | 6.45 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.82 | |
| 27 | Ilias Akhomach | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.42 | |
| 26 | Adria Altimira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 28 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

