Kết quả bóng đá trận Renofa Yamaguchi vs Fujieda MYFC, 17h00 ngày 02/09

Vòng Round 1
17:00 ngày 02/09/2026
Renofa Yamaguchi
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 0)
Fujieda MYFC
Địa điểm: Yamaguchi Ishin Park Stadium
Thời tiết: Quang đãng, 30℃~31℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.97
0
1.826
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.793
Xỉu
2.02
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.9 8
2-0
12.5 13
2-1
8.8 30
3-1
21 95
3-2
29 65
4-2
95 90
4-3
200 200
0-0
10
1-1
5.5
2-2
12.5
3-3
60
4-4
225
AOS
36

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

KQBD Renofa Yamaguchi vs Fujieda MYFC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Renofa Yamaguchi vs Fujieda MYFC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Renofa Yamaguchi vs Fujieda MYFC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Liên Đoàn Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Renofa Yamaguchi vs Fujieda MYFC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Renofa Yamaguchi vs Fujieda MYFC

Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi
Phút
Fujieda MYFC Fujieda MYFC
46'
match change Yusei Kondo
Ra sân: Takaya Numata
61'
match change Riyo Kawamoto
Ra sân: Taiga Kawamoto
Shunsuke Yamamoto
Ra sân: Seiichiro Kubo
match change
64'
Yuji Wakasa
Ra sân: Towa Matsushita
match change
64'
Yuji Wakasa match yellow.png
66'
70'
match goal 0 - 1 Manabe Hayato(Assists:Ryota Kajikawa)
74'
match change Yuri Mori
Ra sân: Shota Suzuki
74'
match change Shunnosuke Matsuki
Ra sân: Shunsuke Aoki
Riku Gunji
Ra sân: Kosuke Fujioka
match change
74'
Kohei Tanabe
Ra sân: Kazuya Noyori
match change
74'
79'
match goal 0 - 2 Manabe Hayato(Assists:Riyo Kawamoto)
Sota Fujimori
Ra sân: Tatsumi Iida
match change
82'
84'
match change Uiki Kanemoto
Ra sân: Manabe Hayato
90'
match yellow.png Yoshikaze Tsunoda

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Renofa Yamaguchi VS Fujieda MYFC

Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi
Fujieda MYFC Fujieda MYFC
4
 
Phạt góc
 
6
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
1
8
 
Tổng cú sút
 
11
4
 
Sút trúng cầu môn
 
6
4
 
Sút ra ngoài
 
5
10
 
Sút Phạt
 
13
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
40%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
60%
11
 
Phạm lỗi
 
6
2
 
Việt vị
 
4
18
 
Ném biên
 
21
91
 
Pha tấn công
 
120
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
81

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Hyung-chan Choi
25
Sota Fujimori
70
Riku Gunji
15
Takeru Itakura
33
Shuta Kikuchi
40
Hikaru Naruoka
17
Kohei Tanabe
6
Yuji Wakasa
19
Shunsuke Yamamoto
Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi 3-4-2-1
3-4-2-1 Fujieda MYFC Fujieda MYFC
41
Iida
18
Kamekawa
14
Shimodo
77
Yamamoto
32
Iida
47
Matsushi...
7
Misawa
43
Suzuki
8
Noyori
11
Fujioka
22
Kubo
21
Jones
4
Nakagawa
5
Kusumoto
3
Suzuki
97
Aoki
23
Kajikawa
8
Tsunoda
18
Numata
26
Kawamoto
77
Kitahara
11
2
Hayato

Substitutes

22
Ryosuke Hisadomi
20
Uiki Kanemoto
17
Riyo Kawamoto
19
Yusei Kondo
31
Daishi Kurisu
7
Shunnosuke Matsuki
16
Yuri Mori
30
Kaito Seriu
Đội hình dự bị
Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi
Hyung-chan Choi 21
Sota Fujimori 25
Riku Gunji 70
Takeru Itakura 15
Shuta Kikuchi 33
Hikaru Naruoka 40
Kohei Tanabe 17
Yuji Wakasa 6
Shunsuke Yamamoto 19
Renofa Yamaguchi Fujieda MYFC
22 Ryosuke Hisadomi
20 Uiki Kanemoto
17 Riyo Kawamoto
19 Yusei Kondo
31 Daishi Kurisu
7 Shunnosuke Matsuki
16 Yuri Mori
30 Kaito Seriu

Dữ liệu đội bóng:Renofa Yamaguchi vs Fujieda MYFC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
0.67 Bàn thua 0.67
4.33 Phạt góc 5.33
1.67 Thẻ vàng 1
4.33 Sút trúng cầu môn 4.67
48.67% Kiểm soát bóng 55.33%
10.67 Phạm lỗi 7.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.5
1.3 Bàn thua 0.8
5.1 Phạt góc 5.9
1.6 Thẻ vàng 0.9
3.7 Sút trúng cầu môn 4.8
50.3% Kiểm soát bóng 51.2%
8.2 Phạm lỗi 8.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Renofa Yamaguchi (22trận)
Chủ Khách
Fujieda MYFC (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
1
2
HT-H/FT-T
2
2
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
1
2
6
4
HT-B/FT-H
0
2
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
0
4
HT-B/FT-B
1
1
2
2