FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Renofa Yamaguchi vs Roasso Kumamoto, 11h30 ngày 20/02

Vòng 1
11:30 ngày 20/02/2022
Renofa Yamaguchi
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Roasso Kumamoto
Địa điểm: Yamaguchi Ishin Park Stadium
Thời tiết: Ít mây, 1℃~2℃

Hạng 2 Nhật Bản » 1

KQBD Renofa Yamaguchi vs Roasso Kumamoto hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Renofa Yamaguchi vs Roasso Kumamoto, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Renofa Yamaguchi vs Roasso Kumamoto, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Renofa Yamaguchi vs Roasso Kumamoto hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Renofa Yamaguchi vs Roasso Kumamoto

Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi
Phút
Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
36'
match yellow.png Toshiki Takahashi
Jin Ikoma 1 - 0 match goal
38'
56'
match goal 1 - 1 Toshiki Takahashi
Koji Yamase
Ra sân: Wataru Tanaka
match change
68'
Reoto Kodama
Ra sân: Takaya Numata
match change
68'
77'
match change Yusei Toshida
Ra sân: Koki Sakamoto
81'
match change Itto Fujita
Ra sân: Shuhei Kamimura
81'
match change Shohei Aihara
Ra sân: Thales Procopio Castro de Paula
Yatsunori Shimaya
Ra sân: Joji Ikegami
match change
83'
Tsubasa Umeki
Ra sân: Shuhei Otsuki
match change
83'
90'
match change Keisuke Tanabe
Ra sân: Yuhi Takemoto

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Renofa Yamaguchi VS Roasso Kumamoto

Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
7
 
Phạt góc
 
7
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
0
 
Thẻ vàng
 
1
16
 
Tổng cú sút
 
15
5
 
Sút trúng cầu môn
 
6
11
 
Sút ra ngoài
 
9
12
 
Sút Phạt
 
11
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
9
 
Phạm lỗi
 
10
2
 
Việt vị
 
2
3
 
Cứu thua
 
6
160
 
Pha tấn công
 
149
103
 
Tấn công nguy hiểm
 
105

Đội hình xuất phát

Substitutes

49
Tsubasa Umeki
30
Reoto Kodama
5
Kentaro Sato
33
Koji Yamase
11
Yatsunori Shimaya
17
Daisuke Yoshimitsu
18
Daisuke Takagi
Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
10
Ikegami
8
SATO
19
Numata
22
Ikoma
14
Hashimot...
6
Watanabe
4
Manabe
21
Kentaro
16
Yoshioka
20
Tanaka
13
Otsuki
16
Sakamoto
5
Sugata
18
Sugiyama
8
Kamimura
9
Takahash...
21
Paula
2
Kuroki
33
Abe
14
Takemoto
23
Sato
6
Kawahara

Substitutes

7
Keisuke Tanabe
13
Takuya Masuda
10
Shun Ito
28
Yusei Toshida
32
Itto Fujita
11
Shohei Aihara
30
Tatsuki Higashiyama
Đội hình dự bị
Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi
Tsubasa Umeki 49
Reoto Kodama 30
Kentaro Sato 5
Koji Yamase 33
Yatsunori Shimaya 11
Daisuke Yoshimitsu 17
Daisuke Takagi 18
Renofa Yamaguchi Roasso Kumamoto
7 Keisuke Tanabe
13 Takuya Masuda
10 Shun Ito
28 Yusei Toshida
32 Itto Fujita
11 Shohei Aihara
30 Tatsuki Higashiyama

Dữ liệu đội bóng:Renofa Yamaguchi vs Roasso Kumamoto

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 1.33
3 Sút trúng cầu môn 2.33
4.33 Phạm lỗi 3.33
3.33 Phạt góc 4.33
2.33 Thẻ vàng 0.67
43.67% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1
1.5 Bàn thua 1
4 Sút trúng cầu môn 2.4
2.8 Phạm lỗi 2.2
4 Phạt góc 4.3
1.5 Thẻ vàng 0.8
47.9% Kiểm soát bóng 48.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Renofa Yamaguchi (0trận)
Chủ Khách
Roasso Kumamoto (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0