FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Renofa Yamaguchi vs Tochigi SC, 12h00 ngày 30/04

Vòng 13
12:00 ngày 30/04/2022
Renofa Yamaguchi
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 0)
Tochigi SC
Địa điểm: Yamaguchi Ishin Park Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 13℃~14℃

Hạng 2 Nhật Bản » 1

KQBD Renofa Yamaguchi vs Tochigi SC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Renofa Yamaguchi vs Tochigi SC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Renofa Yamaguchi vs Tochigi SC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Renofa Yamaguchi vs Tochigi SC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Renofa Yamaguchi vs Tochigi SC

Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi
Phút
Tochigi SC Tochigi SC
28'
match yellow.png Rimu Matsuoka
46'
match change Kaito Suzuki
Ra sân: Hayato Kurosaki
Hirofumi Watanabe match yellow.png
52'
Kento Hashimoto 1 - 0 match goal
57'
59'
match change Sho Sato
Ra sân: Keita Ueda
66'
match change Juninho
Ra sân: Rimu Matsuoka
66'
match change Kisho Yano
Ra sân: Ko Miyazaki
Riku Kamigaki
Ra sân: Kensuke SATO
match change
71'
77'
match change Masato Igarsashi
Ra sân: Ren Yamamoto
Masakazu Yoshioka
Ra sân: Kazuhito Kishida
match change
81'
Koji Yamase
Ra sân: Joji Ikegami
match change
81'
Daisuke Takagi 2 - 0
Kiến tạo: Reoto Kodama
match goal
90'
90'
match goal 2 - 1 Kisho Yano
Kiến tạo: Masato Igarsashi

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Renofa Yamaguchi VS Tochigi SC

Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi
Tochigi SC Tochigi SC
4
 
Phạt góc
 
4
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
1
6
 
Tổng cú sút
 
8
2
 
Sút trúng cầu môn
 
4
4
 
Sút ra ngoài
 
4
20
 
Sút Phạt
 
14
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
11
 
Phạm lỗi
 
19
3
 
Việt vị
 
1
1
 
Cứu thua
 
1
95
 
Pha tấn công
 
77
65
 
Tấn công nguy hiểm
 
47

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Hiroto Ishikawa
33
Koji Yamase
26
Riku Kamigaki
19
Takaya Numata
22
Jin Ikoma
17
Daisuke Yoshimitsu
16
Masakazu Yoshioka
Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi
Tochigi SC Tochigi SC
6
Watanabe
4
Manabe
3
Paixao
14
Hashimot...
30
Kodama
8
SATO
10
Ikegami
9
Kishida
18
Takagi
21
Kentaro
20
Tanaka
3
Kurosaki
20
Mikuni
23
Ueda
13
Matsuoka
32
Miyazaki
17
Yamamoto
22
Onodera
15
Otani
33
Isomura
30
Fukumori
41
Fujita

Substitutes

29
Kisho Yano
16
Carlos Gutierrez
1
Shuhei Kawata
35
Kaito Suzuki
11
Juninho
4
Sho Sato
27
Masato Igarsashi
Đội hình dự bị
Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi
Hiroto Ishikawa 7
Koji Yamase 33
Riku Kamigaki 26
Takaya Numata 19
Jin Ikoma 22
Daisuke Yoshimitsu 17
Masakazu Yoshioka 16
Renofa Yamaguchi Tochigi SC
29 Kisho Yano
16 Carlos Gutierrez
1 Shuhei Kawata
35 Kaito Suzuki
11 Juninho
4 Sho Sato
27 Masato Igarsashi

Dữ liệu đội bóng:Renofa Yamaguchi vs Tochigi SC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.33
1.67 Bàn thua 0.33
3 Sút trúng cầu môn 3.67
4.33 Phạm lỗi 3.67
3.33 Phạt góc 4
2.33 Thẻ vàng 2.67
43.67% Kiểm soát bóng 52.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 0.6
1.5 Bàn thua 1.1
4 Sút trúng cầu môn 4.8
2.8 Phạm lỗi 4.2
4 Phạt góc 5.8
1.5 Thẻ vàng 2
47.9% Kiểm soát bóng 52.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Renofa Yamaguchi (0trận)
Chủ Khách
Tochigi SC (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0