FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Richmond Kickers vs Columbus Crew, 06h30 ngày 16/04
Richmond Kickers
+1.25 1.19
-1.25 0.68
2.5 0.57
u 1.15
39.29
1.08
6.41
+0.5 1.19
-0.5 0.78
1.25 0.90
u 0.90
7.75
1.58
2.7
Cúp Quốc Gia Mỹ
KQBD Richmond Kickers vs Columbus Crew hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Richmond Kickers vs Columbus Crew, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Richmond Kickers vs Columbus Crew, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Quốc Gia Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Richmond Kickers vs Columbus Crew hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Richmond Kickers vs Columbus Crew
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Richmond Kickers VS Columbus Crew
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Richmond Kickers vs Columbus Crew
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Richmond Kickers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nils Seufert | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 4 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 2 | Dakota Barnathan | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 52 | 5.9 | |
| 1 | Yann Fillion | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 49 | 9.1 | |
| 12 | Owen OMalley | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 26 | Mujeeb Murana | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 2 | 38 | 6.4 | |
| 19 | Darwin Espinal | Forward | 1 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 3 | Hayden Anderson | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 0 | 46 | 6.1 | |
| 34 | Beckett Howell | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 7 | Landon Johnson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 70 | Lucca Dourado | Forward | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 9 | Joshua Kirkland | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 99 | Daniel Moore | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 4 | Sam Layton | Defender | 1 | 1 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 11 | Tarik Pannholzer | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 18 | Austin Amer | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 6 | Ali Sasankhah | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 28 | 7 |
Columbus Crew
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Malte Amundsen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 19 | Jamal Thiare | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 5 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 39 | 7.9 | |
| 8 | Daniel Gazdag | Tiền vệ công | 3 | 3 | 4 | 44 | 42 | 95.45% | 9 | 0 | 62 | 7 | |
| 21 | Yevgen Cheberko | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 75 | 64 | 85.33% | 0 | 1 | 82 | 7.7 | |
| 14 | Amar Sejdic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 103 | 97 | 94.17% | 0 | 0 | 109 | 7.7 | |
| 2 | Marcelo Herrera | Hậu vệ cánh phải | 4 | 1 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 3 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 1 | Nicholas George Hagen Godoy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 25 | Sean Zawadzki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 17 | Sekou Tidiany Bangoura | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 91 | 82 | 90.11% | 0 | 0 | 104 | 7.8 | |
| 90 | Nariman Akhundzade | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 48 | 35 | 72.92% | 0 | 0 | 64 | 6.5 | |
| 30 | Hugo Picard | Tiền vệ trái | 4 | 2 | 2 | 36 | 35 | 97.22% | 2 | 0 | 49 | 8.5 | |
| 16 | Taha Habroune | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 46 | Chase Adams | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 45 | Owen Presthus | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 22 | Tristan Brown | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 54 | 7 | |
| 12 | Cesar Ruvalcaba | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 75 | 69 | 92% | 0 | 1 | 80 | 7.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

