Kết quả bóng đá trận Rijeka vs Derry City, 01h45 ngày 24/07

Vòng Qualifi2
01:45 ngày 24/07/2026
Rijeka
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Derry City
Địa điểm: Kantrida
Thời tiết: Trong lành, 22℃~23℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-4.5
1.95
+4.5
1.85
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.85
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
6.8 29
2-0
5.4 100
2-1
9.2 6.4
3-1
11 10
3-2
38 17.5
4-2
60 200
4-3
200 200
0-0
17.5
1-1
11.5
2-2
32
3-3
190
4-4
200
AOS
6.8

Cúp C3 Châu Âu

KQBD Rijeka vs Derry City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rijeka vs Derry City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Rijeka vs Derry City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C3 Châu Âu 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rijeka vs Derry City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Rijeka vs Derry City

Rijeka Rijeka
Phút
Derry City Derry City
Ante Orec match yellow.png
7'
Toni Fruk 1 - 0 match goal
52'
Daniel Adu Adjei match yellow.png
59'
62'
match change Adam OReilly
Ra sân: Nick Twisk
62'
match change James Clarke
Ra sân: Liam Boyce
62'
match change Cameron Dummigan
Ra sân: Jamie Stott
Ante Matej Juric
Ra sân: Daniel Adu Adjei
match change
70'
75'
match change Conor Barr
Ra sân: Brooklyn Lyons Foster
Gabrijel Rukavina
Ra sân: Amer Gojak
match change
80'
80'
match change Darragh Burns
Ra sân: James Olayinka
Justas Lasickas
Ra sân: Toni Fruk
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Rijeka VS Derry City

Rijeka Rijeka
Derry City Derry City
13
 
Phạt góc
 
4
8
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
0
19
 
Tổng cú sút
 
4
3
 
Sút trúng cầu môn
 
1
9
 
Sút ra ngoài
 
0
7
 
Cản sút
 
3
3
 
Sút Phạt
 
14
71%
 
Kiểm soát bóng
 
29%
70%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
30%
13
 
Phạm lỗi
 
3
2
 
Việt vị
 
0
19
 
Ném biên
 
14
152
 
Pha tấn công
 
72
99
 
Tấn công nguy hiểm
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

77
Ante Matej Juric
11
Gabrijel Rukavina
23
Justas Lasickas
1
Vito Kovac
31
David Nwolokor
3
Moreno Zivkovic
51
Anel Husic
91
Noel Bodetic
19
Samuele Vignato
30
Simon Cletus
15
Goran Grulovic
37
Cherno Saho
Rijeka Rijeka 4-2-3-1
4-1-4-1 Derry City Derry City
99
Todorovi...
34
Devetak
5
Barco
45
Majstoro...
22
Orec
26
Dantas
6
Pavic
4
Jankovic
10
Fruk
14
Gojak
18
Adjei
1
Maher
24
Foster
4
Stott
3
McClean
19
Fleming
17
Twisk
2
Cotter
28
Olayinka
14
Chapman
7
Duffy
27
Boyce

Substitutes

23
Cameron Dummigan
8
Adam OReilly
15
James Clarke
22
Conor Barr
12
Darragh Burns
13
Tom Norcott
6
Rob Slevin
25
Christy Grogan
16
James McClean
35
Liam Kelly
32
Terence Doherty
Đội hình dự bị
Rijeka Rijeka
Ante Matej Juric 77
Gabrijel Rukavina 11
Justas Lasickas 23
Vito Kovac 1
David Nwolokor 31
Moreno Zivkovic 3
Anel Husic 51
Noel Bodetic 91
Samuele Vignato 19
Simon Cletus 30
Goran Grulovic 15
Cherno Saho 37
Rijeka Derry City
23 Cameron Dummigan
8 Adam OReilly
15 James Clarke
22 Conor Barr
12 Darragh Burns
13 Tom Norcott
6 Rob Slevin
25 Christy Grogan
16 James McClean
35 Liam Kelly
32 Terence Doherty

Dữ liệu đội bóng:Rijeka vs Derry City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
0 Bàn thua 1
10 Phạt góc 8.67
2 Thẻ vàng 0.67
3 Sút trúng cầu môn 5.33
65.67% Kiểm soát bóng 49.33%
4.33 Phạm lỗi 8.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.7
0.1 Bàn thua 1.6
7.8 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 1.8
4.6 Sút trúng cầu môn 5.2
59.8% Kiểm soát bóng 51.1%
8 Phạm lỗi 11

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Rijeka (1trận)
Chủ Khách
Derry City (3trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
1
HT-H/FT-T
1
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0