FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rijeka vs NK Publikum Celje, 03h00 ngày 12/12
Rijeka
-0.25 0.83
+0.25 0.99
2.5 1.00
u 0.75
2.10
3.30
3.30
-0.25 0.83
+0.25 0.81
0.5 0.40
u 1.75
2.45
4.15
2.05
Cúp C3 Châu Âu
KQBD Rijeka vs NK Publikum Celje hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rijeka vs NK Publikum Celje, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rijeka vs NK Publikum Celje, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C3 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rijeka vs NK Publikum Celje hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rijeka vs NK Publikum Celje
Juan Jose Nieto
Kiến tạo: Stjepan Radeljic
Ra sân: Daniel Adu Adjei
Milot AvdyliRa sân: Damjan Vuklisevic
Florjan JevsenakRa sân: Papa Daniel
Ra sân: Amer Gojak
Artemijus Tutyskinas
Kiến tạo: Samuele Vignato
Ra sân: Samuele Vignato
Ra sân: Dejan Petrovic
Ra sân: Toni Fruk
Andrej KotnikRa sân: Ivica Vidovic
David CastroRa sân: Mario Kvesic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rijeka VS NK Publikum Celje
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rijeka vs NK Publikum Celje
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rijeka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45 | Ante Majstorovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 14 | Amer Gojak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 6 | Stjepan Radeljic | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 40 | 7.8 | |
| 8 | Dejan Petrovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6 | |
| 34 | Mladen Devetak | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 2 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 26 | Tiago Dantas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 13 | Martin Zlomislic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 7.5 | |
| 10 | Toni Fruk | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 22 | Ante Orec | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 19 | Samuele Vignato | Tiền vệ công | 3 | 3 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 1 | 28 | 7.2 | |
| 18 | Daniel Adu Adjei | Forward | 1 | 0 | 1 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 2 | 12 | 6.8 |
NK Publikum Celje
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mario Kvesic | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 20 | 7.1 | |
| 3 | Damjan Vuklisevic | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 2 | 44 | 6.4 | |
| 2 | Juan Jose Nieto | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 9 | Franko Kovacevic | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.1 | |
| 1 | Zan Luk Leban | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 20 | Nikita Iosifov | Forward | 3 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 44 | Lukasz Bejger | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 13 | Papa Daniel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 10 | Danijel Sturm | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 6 | Artemijus Tutyskinas | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 16 | Ivica Vidovic | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 21 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

