FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rio Ave vs Casa Pia AC, 22h30 ngày 02/11
Rio Ave
-0 0.62
+0 1.18
2.25 0.99
u 0.71
2.30
2.90
3.00
-0.25 0.62
+0.25 0.60
0.75 0.68
u 1.02
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Rio Ave vs Casa Pia AC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rio Ave vs Casa Pia AC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rio Ave vs Casa Pia AC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rio Ave vs Casa Pia AC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rio Ave vs Casa Pia AC
0 - 1 Nuno Moreira Kiến tạo: Max Svensson Rio
Kiến tạo: Martim Carvalho Neto
1 - 2 Cassiano Dias Moreira Kiến tạo: Nuno Moreira
Kiến tạo: Clayton Fernandes Silva
Telasco Jose Segovia Perez
Ra sân: Demir Ege Tiknaz
Jeremy LivolantRa sân: Max Svensson Rio
Rafael Alexandre Sousa Gancho BritoRa sân: Cassiano Dias Moreira
Henrique Martins PereiraRa sân: Telasco Jose Segovia Perez
Ra sân: Kiko Bondoso
Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito
Ra sân: Fabio Ronaldo
Ra sân: Martim Carvalho Neto
Andrian Kraev
Andre Geraldes de BarrosRa sân: Gaizka Larrazabal
Miguel Sousa Nuno PintoRa sân: Nuno Moreira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rio Ave VS Casa Pia AC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rio Ave vs Casa Pia AC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rio Ave
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Aderllan Leandro de Jesus Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 2 | 57 | 6.15 | |
| 10 | Amine Oudrhiri Idrissi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.12 | |
| 98 | Omar Richards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 55 | 6.68 | |
| 4 | Patrick William Sá De Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 1 | 49 | 5.13 | |
| 1 | Cezary Miszta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 30 | 5.9 | |
| 17 | Marios Vrousai | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 6 | 1 | 61 | 6.37 | |
| 9 | Clayton Fernandes Silva | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 29 | 7.6 | |
| 11 | Tiago Morais | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 40 | 6.76 | |
| 19 | Kiko Bondoso | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 0 | 35 | 6.47 | |
| 34 | Demir Ege Tiknaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 45 | 6.21 | |
| 77 | Fabio Ronaldo | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 44 | 6.56 | |
| 76 | Martim Carvalho Neto | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 1 | 58 | 8.14 |
Casa Pia AC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Cassiano Dias Moreira | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 23 | 7.3 | |
| 19 | Nermin Zolotic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 1 | 54 | 5.79 | |
| 29 | Jeremy Livolant | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.27 | |
| 1 | Patrick Sequeira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 27 | 5.93 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 3 | 0 | 56 | 6.63 | |
| 89 | Andrian Kraev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 47 | 5.87 | |
| 9 | Max Svensson Rio | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 34 | 7.41 | |
| 3 | Ruben Kluivert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 56 | 6.81 | |
| 7 | Nuno Moreira | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 25 | 15 | 60% | 3 | 0 | 44 | 7.93 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 42 | 6.67 | |
| 8 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 1 | 73 | 6.88 | |
| 4 | Joao Goulart Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 47 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

