FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rio Ave vs Estrela da Amadora, 01h30 ngày 06/05
Rio Ave
-0.25 1.05
+0.25 0.83
2.5 0.94
u 0.76
2.35
2.67
3.21
-0 1.05
+0 1.03
1 0.88
u 0.82
2.81
3.3
2.03
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Rio Ave vs Estrela da Amadora hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rio Ave vs Estrela da Amadora, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rio Ave vs Estrela da Amadora, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rio Ave vs Estrela da Amadora hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rio Ave vs Estrela da Amadora
Diogo Travassos
Kikas
Ra sân: Theofanis Bakoulas
Ra sân: Ole Pohlmann
Rodrigo PinhoRa sân: Kikas
Chico BanzaRa sân: Leonel Bucca
Gonzalo Bozzoni Alan Ruiz
Leonardo Cordeiro De Lima SilvaRa sân: Gonzalo Bozzoni Alan Ruiz
Ra sân: Tiago Morais
Issiar Drame
Tiago FerreiraRa sân: Guilherme Montoia
Nilton Varela LopesRa sân: Paulo Moreira
Kiến tạo: Karem Zoabi
Ra sân: Andre Luiz Inacio da Silva
Ra sân: Clayton Fernandes Silva
Rodrigo Pinho
Nilton Varela Lopes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rio Ave VS Estrela da Amadora
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rio Ave vs Estrela da Amadora
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rio Ave
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joao Pedro Barradas Novais | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 6.19 | |
| 98 | Omar Richards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 42 | 7.14 | |
| 2 | Jonathan Panzo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 41 | 7.36 | |
| 1 | Cezary Miszta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 0 | 35 | 7.19 | |
| 17 | Marios Vrousai | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 4 | 29 | 18 | 62.07% | 2 | 1 | 58 | 7.76 | |
| 9 | Clayton Fernandes Silva | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 29 | 6.79 | |
| 11 | Tiago Morais | Cánh trái | 5 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 40 | 6.74 | |
| 19 | Kiko Bondoso | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 76 | Martim Neto | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 18 | 7.21 | |
| 3 | Andreas Ntoi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 3 | 50 | 8.27 | |
| 80 | Ole Pohlmann | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 6 | 0 | 35 | 6.66 | |
| 34 | Demir Ege Tiknaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 1 | 48 | 6.74 | |
| 7 | Andre Luiz Inacio da Silva | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 25 | 6.85 | |
| 20 | Joao Tome | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.14 | |
| 14 | Karem Zoabi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.79 | |
| 29 | Theofanis Bakoulas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 36 | 6.8 |
Estrela da Amadora
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Gonzalo Bozzoni Alan Ruiz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 3 | 52 | 6.83 | |
| 12 | Amine Oudrhiri Idrissi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 56 | 6.43 | |
| 9 | Rodrigo Pinho | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 5.87 | |
| 24 | Joao Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 43 | 6.73 | |
| 97 | Jovane Cabral | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 4 | 1 | 58 | 6.66 | |
| 98 | Kikas | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 15 | 6.3 | |
| 27 | Renato Pantalon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 5 | 55 | 7.44 | |
| 17 | Chico Banza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 2 | 1 | 8 | 6.07 | |
| 22 | Leonardo Cordeiro De Lima Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 12 | 6.07 | |
| 25 | Nilton Varela Lopes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 10 | 5.84 | |
| 26 | Leonel Bucca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 2 | 20 | 6.4 | |
| 5 | Issiar Drame | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 39 | 6.04 | |
| 19 | Paulo Moreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 30 | 6.49 | |
| 88 | Tiago Ferreira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 6 | 5.9 | |
| 21 | Guilherme Montoia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 17 | 58.62% | 3 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 2 | Diogo Travassos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 1 | 44 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

