FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rio Ave vs Estrela da Amadora, 22h30 ngày 02/12
Rio Ave
-0.25 0.72
+0.25 1.08
2.5 0.96
u 0.74
2.05
3.05
3.35
-0.25 0.72
+0.25 0.63
1 0.91
u 0.79
VĐQG Bồ Đào Nha » 34
KQBD Rio Ave vs Estrela da Amadora hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rio Ave vs Estrela da Amadora, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rio Ave vs Estrela da Amadora, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rio Ave vs Estrela da Amadora hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rio Ave vs Estrela da Amadora
Ronald Pereira Martins
Ra sân: Andre Pereira
Ra sân: Jorge Samuel Figueiredo Fernandes
Regis NdoRa sân: Kikas
Gustavo RodriguesRa sân: Ronald Pereira Martins
Kiến tạo: Hernani Jorge Santos Fortes
1 - 1 Josué Filipe Soares(OW)
Manuel KelianoRa sân: Joao Carlos Silva Reis
ShingaRa sân: Vitor Emanuel Araujo Ferreira
Alioune NdourRa sân: Andre Luiz Ribeiro da Silva
Ra sân: Amine Oudrhiri Idrissi
Ra sân: Josué Filipe Soares
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rio Ave VS Estrela da Amadora
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rio Ave vs Estrela da Amadora
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rio Ave
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Josué Filipe Soares | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 38 | 6.57 | |
| 33 | Aderllan Leandro de Jesus Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 52 | 7.07 | |
| 10 | Amine Oudrhiri Idrissi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 25 | 6.37 | |
| 18 | Jhonatan Luiz da Siqueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 25 | 6.51 | |
| 22 | Emmanuel Boateng | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 5.97 | |
| 14 | Jorge Samuel Figueiredo Fernandes | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.46 | |
| 6 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 8 | 0 | 23 | 6.32 | |
| 95 | Andre Pereira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.15 | |
| 20 | Joao Pedro Loureiro da Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 28 | 6.77 | |
| 3 | Miguel Nobrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 0 | 54 | 6.41 | |
| 77 | Fabio Ronaldo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 36 | 6.55 |
Estrela da Amadora
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Joao Carlos Silva Reis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 28 | 6.29 | |
| 18 | Vitor Emanuel Araujo Ferreira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 14 | 6.41 | |
| 12 | Jean Felipe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 27 | 6.38 | |
| 29 | Kikas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 11 | 6.13 | |
| 22 | Leonardo Cordeiro De Lima Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 26 | 6.11 | |
| 90 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.22 | |
| 10 | Andre Luiz Ribeiro da Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 16 | 6.09 | |
| 14 | Almeida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 33 | 6.63 | |
| 4 | Kialonda Gaspar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 2 | 31 | 6.88 | |
| 27 | Hevertton | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 30 | 6.52 | |
| 98 | Dida | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 30 | 6.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

