FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Rio Ave vs Sporting CP, 01h00 ngày 19/01
Rio Ave
+1.5 1.16
-1.5 0.74
3 1.00
u 0.70
9.30
1.21
5.70
+0.75 1.16
-0.75 0.92
1.25 0.80
u 0.90
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Rio Ave vs Sporting CP hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Rio Ave vs Sporting CP, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Rio Ave vs Sporting CP, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Rio Ave vs Sporting CP hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Rio Ave vs Sporting CP
0 - 1 Aderllan Leandro de Jesus Santos(OW)
Conrad Harder Weibel Schandorf Penalty awarded
0 - 2 Morten Hjulmand
Ra sân: Joao Pedro Barradas Novais
Ra sân: Karem Zoabi
Joao SimoesRa sân: Zeno Debast
Ra sân: Ole Pohlmann
Ra sân: Aderllan Leandro de Jesus Santos
Ra sân: Demir Ege Tiknaz
Daniel BragancaRa sân: Geny Catamo
Viktor GyokeresRa sân: Conrad Harder Weibel Schandorf
0 - 3 Viktor Gyokeres Kiến tạo: Daniel Braganca
Ricardo Esgaio SouzaRa sân: Francisco Trincao
Maximiliano Araujo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Rio Ave VS Sporting CP
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Rio Ave vs Sporting CP
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Rio Ave
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joao Pedro Barradas Novais | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 15 | 5.8 | |
| 33 | Aderllan Leandro de Jesus Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 2 | 60 | 5.72 | |
| 21 | Joao Graca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 5.87 | |
| 98 | Omar Richards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 1 | 0 | 81 | 6.81 | |
| 1 | Cezary Miszta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 52 | 7.92 | |
| 17 | Marios Vrousai | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 2 | 2 | 52 | 6.25 | |
| 11 | Tiago Morais | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 19 | Kiko Bondoso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 34 | 5.91 | |
| 16 | Brandon Aguilera | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 2 | 0 | 56 | 5.81 | |
| 76 | Martim Neto | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 28 | 6.03 | |
| 3 | Andreas Ntoi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 5.93 | |
| 80 | Ole Pohlmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 26 | 6.57 | |
| 34 | Demir Ege Tiknaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 40 | 6.32 | |
| 23 | Francisco Petrasso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 39 | 4.9 | |
| 14 | Karem Zoabi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 16 | 5.86 | |
| 94 | Valentim Sousa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.88 |
Sporting CP
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Ricardo Esgaio Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 24 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 24 | 6.54 | |
| 17 | Francisco Trincao | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 41 | 7.48 | |
| 9 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.17 | |
| 42 | Morten Hjulmand | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 3 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 55 | 7.96 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 1 | 58 | 7.58 | |
| 23 | Daniel Braganca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.66 | |
| 25 | Goncalo Inacio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 87 | 79 | 90.8% | 0 | 1 | 97 | 7.51 | |
| 21 | Geny Catamo | Cánh phải | 7 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 46 | 7.19 | |
| 6 | Zeno Debast | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 1 | 1 | 55 | 7.37 | |
| 22 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 3 | 0 | 63 | 6.61 | |
| 26 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 77 | 74 | 96.1% | 0 | 1 | 83 | 7.06 | |
| 19 | Conrad Harder Weibel Schandorf | Tiền đạo cắm | 9 | 6 | 2 | 10 | 8 | 80% | 1 | 3 | 37 | 8.36 | |
| 57 | Geovany Quenda | Cánh phải | 4 | 1 | 5 | 35 | 26 | 74.29% | 9 | 1 | 57 | 8.26 | |
| 52 | Joao Simoes | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

