FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận River Plate vs Barracas Central, 06h30 ngày 13/05
River Plate
-1.5 1.08
+1.5 0.80
2.5 1.15
u 0.67
1.31
7.80
4.50
-0.5 1.08
+0.5 0.85
1 1.05
u 0.75
1.91
9
2.25
VĐQG Argentina
KQBD River Plate vs Barracas Central hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá River Plate vs Barracas Central, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số River Plate vs Barracas Central, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả River Plate vs Barracas Central hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả River Plate vs Barracas Central
Kiến tạo: Gonzalo Montiel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật River Plate VS Barracas Central
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:River Plate vs Barracas Central
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
River Plate
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Enzo Nicolas Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 76 | 67 | 88.16% | 0 | 2 | 86 | 7.3 | |
| 6 | German Alejo Pezzella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 26 | Ignacio Martin Fernandez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 61 | 51 | 83.61% | 0 | 0 | 74 | 7.2 | |
| 17 | Paulo Diaz | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 2 | 37 | 7.5 | |
| 1 | Franco Armani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 8 | Maximiliano Eduardo Meza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 15 | Sebastian Driussi | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 2 | 0 | 49 | 7.3 | |
| 21 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 3 | 1 | 86 | 6.7 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 6 | 60 | 7.5 | |
| 16 | Fabricio Bustos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 4 | Gonzalo Montiel | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 2 | 22 | 7.4 | ||
| 11 | Facundo Colidio | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 22 | Castano Gil | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 88 | 81 | 92.05% | 1 | 4 | 104 | 7.8 | |
| 30 | Franco Mastantuono | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 52 | 41 | 78.85% | 4 | 1 | 73 | 7.4 |
Barracas Central
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Omar Fernando Tobio | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 5 | Dardo Federico Miloc | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 13 | Rafael Barrios | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 28 | Marcos Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 6 | 28.57% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 15 | Yonatthan Rak | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 10 | Nahuel Barrios | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 20 | Jhonatan Candia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 16 | 6.5 | |
| 33 | Facundo Mater | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 7 | Facundo Bruera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 7 | 6.6 | |
| 23 | Ivan Tapia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 4 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 8 | Siro Rosane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 9 | Gonzalo Javier Morales | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 11 | Javier Ruiz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 14 | Kevin Jappert | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 38 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

