FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận River Plate vs CA Platense, 06h30 ngày 21/05
River Plate
Pen [2-4]
-1 0.84
+1 0.96
2.5 1.30
u 0.57
1.39
7.00
3.90
-0.5 0.84
+0.5 0.73
0.75 0.75
u 1.05
2.1
8
2.1
VĐQG Argentina
KQBD River Plate vs CA Platense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá River Plate vs CA Platense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số River Plate vs CA Platense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả River Plate vs CA Platense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả River Plate vs CA Platense
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật River Plate VS CA Platense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:River Plate vs CA Platense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
River Plate
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Enzo Nicolas Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 1 | 83 | 7.4 | |
| 26 | Ignacio Martin Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 64 | 57 | 89.06% | 5 | 1 | 89 | 7.2 | |
| 17 | Paulo Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 1 | 64 | 7.2 | |
| 1 | Franco Armani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 9 | Miguel Angel Borja Hernandez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 15 | Sebastian Driussi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 1 | 37 | 6.1 | |
| 21 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 3 | 2 | 53 | 7 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 58 | 84.06% | 1 | 4 | 85 | 7.3 | |
| 16 | Fabricio Bustos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 1 | 2 | 73 | 6.9 | |
| 11 | Facundo Colidio | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 1 | 44 | 7 | |
| 22 | Castano Gil | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 2 | 56 | 6.8 | |
| 30 | Franco Mastantuono | Tiền vệ công | 7 | 1 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 1 | 67 | 7 |
CA Platense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Augusto Lotti | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 7 | Guido Mainero | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 2 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 31 | Juan Juan Cozzani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 7 | 29.17% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 13 | Ignacio Vazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 28 | 7.4 | |
| 6 | Oscar Camilo Salomon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 14 | Leonel Picco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 5 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 26 | 6.9 | |
| 77 | Ronaldo Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 5 | 30 | 7.1 | |
| 10 | Vicente Taborda | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 3 | Tomas Ariel Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 25 | Juan Saborido | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 24 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

