FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận River Plate vs Club Atletico Tigre, 06h15 ngày 03/06
River Plate
-1.75 0.76
+1.75 1.04
2.5 0.50
u 1.50
1.17
11.00
6.10
-0.75 0.76
+0.75 0.98
1.25 0.93
u 0.88
VĐQG Argentina
KQBD River Plate vs Club Atletico Tigre hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá River Plate vs Club Atletico Tigre, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số River Plate vs Club Atletico Tigre, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả River Plate vs Club Atletico Tigre hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả River Plate vs Club Atletico Tigre
Ra sân: Claudio Matias Kranevitter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật River Plate VS Club Atletico Tigre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:River Plate vs Club Atletico Tigre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
River Plate
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Milton Casco | Defender | 0 | 0 | 1 | 67 | 63 | 94.03% | 3 | 2 | 73 | 6.6 | |
| 26 | Ignacio Martin Fernandez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 17 | Paulo Diaz | Defender | 0 | 0 | 0 | 93 | 79 | 84.95% | 0 | 4 | 107 | 7.2 | |
| 1 | Franco Armani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 9 | Miguel Angel Borja Hernandez | Forward | 8 | 5 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 28 | 9.1 | |
| 5 | Claudio Matias Kranevitter | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 29 | Rodrigo Aliendro | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 21 | Ezequiel Barco | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 27 | Agustin SantAnna | Defender | 1 | 1 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 5 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 11 | Facundo Colidio | Forward | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 36 | Pablo Solari | Forward | 2 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 31 | Santiago Simon | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 4 | Nicolas Fonseca | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 1 | 72 | 7.2 | |
| 2 | Sebastian Boselli | Defender | 1 | 0 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 4 | 86 | 7.3 | |
| 19 | Claudio Echeverri | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 30 | Franco Mastantuono | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 1 | 25 | 7.2 |
Club Atletico Tigre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Facundo Ferreira Jussiei | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 5.6 | |
| 10 | Gonzalo Maroni | Midfielder | 6 | 2 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 4 | 1 | 69 | 7.3 | |
| 29 | Leandro Nicolas Contin | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 5 | Agustin Cardozo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 18 | Blas Armoa | Forward | 1 | 0 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 24 | Martin Garay | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 3 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 4 | Martin Ortega | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 4 | 0 | 49 | 6.2 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 1 | 40 | 7.4 | |
| 17 | Kevin Lomonaco | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 20 | Tomas Galvan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 41 | 6.2 | |
| 11 | Ezequiel Forclaz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 16 | Lorenzo Scipioni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 38 | Tomas Fernandez | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 30 | 6 | |
| 15 | Angelo Marchese | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 59 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

